Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 576,0 tỷ, tăng 413,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 2,58x
- P/B
- 0,39x
- EPS
- 3.544
- BVPS
- 23.399
- ROE
- 16,4%
- ROA
- 6,5%
- Giá thị trường
- 9.160 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AGG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 95,2 | 67,3 | 273,0 | 170,4 | 193,9 | 191,8 | 163,2 | 268,4 |
| LNST | 282,6 | 5,0 | 179,3 | 109,0 | 82,3 | 8,1 | 21,1 | 24,2 |
| Biên LN ròng | 296,84% | 7,45% | 65,66% | 64,00% | 42,43% | 4,21% | 12,93% | 9,00% |
Doanh thu
95 tỷLNST
283 tỷBiên LN ròng
296,84%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+78,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 25,9% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−37% → −51%).
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 606 tỷ −25,9%
- Quý gần nhất YoY
- −51% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 95,06%, tăng 78,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 23,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 26,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 25,7 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 191,8 tỷ
2025Q2: 193,9 tỷ
2025Q3: 170,4 tỷ
2025Q4: 273,0 tỷ
2026Q1: 67,3 tỷ
2026Q2: 95,2 tỷ
- Biên LN ròng
- 95,06% +78,5đ%
- Biên gộp
- 68,20% +23,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 29,38% +3,6đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 47,82% +52,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 55,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 52,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −243,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 600,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 357,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −433,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,30 lần.
Sau khi chi 1,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 746,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 55,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +25,9%, lợi nhuận khác +29,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 55,2% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 25,9%
- LN khác / LNTT
- 29,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 7,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 7,30%, tăng 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 43,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,06 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 331 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 4,3% lên 16,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31 lần và khả năng trả lãi đạt 2,98 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.676,8 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,31 lần −0,06 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,98 lần +2,57 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 42,2% +39,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +22,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▲ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 3.417,5 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 941,61% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 3.417,5 tỷ · YoY +3.089,4 tỷ · QoQ +3.340,2 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 22,56 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 99,03%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 3.450,8 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 1,1 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 3.450,8 tỷ (99,97%)
Xây dựng dở dang (DH): 1,1 tỷ (0,03%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 1.161,5 tỷ so với giá trị dự án 3.451,9 tỷ — tỷ lệ 33,65%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 2,97 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 33,65%
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 748,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 78,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,9%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 95,06% và mở rộng thêm 78,5 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,30 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 25,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −25,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 95,06% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −243,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.