Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 31,9 tỷ, giảm 195,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -7,86x
- P/B
- 0,25x
- EPS
- -336
- BVPS
- 10.546
- ROE
- -3,1%
- ROA
- -1,6%
- Giá thị trường
- 2.640 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VPH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Khác
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,5 | 35,4 | 53,2 | 38,6 | 33,7 | 9,2 | 12,3 | 18,4 |
| LNST | -12,0 | -9,4 | -0,3 | -10,2 | -0,1 | -9,2 | -10,9 | 183,3 |
| Biên LN ròng | -77,20% | -26,65% | -0,65% | -26,36% | -0,36% | -100,44% | -88,90% | 998,02% |
Doanh thu
16 tỷLNST
−12 tỷBiên LN ròng
−77,20%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 94,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+110% → −54%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 143 tỷ +94,0%
- Quý gần nhất YoY
- −54% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −22,38%, mất 244,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 89,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 363,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 9,2 tỷ
2025Q2: 33,7 tỷ
2025Q3: 38,6 tỷ
2025Q4: 53,2 tỷ
2026Q1: 35,4 tỷ
2026Q2: 15,5 tỷ
- Biên LN ròng
- −22,38% −244,2đ%
- Biên gộp
- 8,12% −11,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 24,84% −89,4đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −4,95% −363,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 363,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 48,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −430,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 188,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −241,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,33 lần.
Sau khi chi 3,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 173,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 48,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +35,4%, lợi nhuận khác +13,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 48,4% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 35,4%
- LN khác / LNTT
- 13,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC −2,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống −2,23%, mất 13,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −2,23 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 282,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 94 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 15,8% xuống −3,1% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 173,3 tỷ do capex 3,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,63 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,94 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 663,6 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,63 lần +0,24 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,94 lần −2,58 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 5,3% −4,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,94 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,63 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 139,2 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.
Người mua trả tiền trước: 139,2 tỷ · YoY −6,4 tỷ · QoQ +1,9 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 3,90 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 605,44%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 23,0 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,3 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 23,0 tỷ (98,73%)
Xây dựng dở dang (DH): 0,3 tỷ (1,27%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 628,8 tỷ so với giá trị dự án 23,3 tỷ — tỷ lệ 2700,47% — nợ vay ròng đã gấp 27,00 lần giá trị quỹ dự án, vượt xa lớp tài sản lẽ ra bảo chứng cho nó. Đòn bẩy ở vùng rủi ro cao; khả năng trả nợ phụ thuộc vào nguồn ngoài quỹ dự án hiện có.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 2700,47%
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 112,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 244,2 điểm %.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 35,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −22,38% và giảm 244,2 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +94,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −22,38% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −430,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.