Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 545,0 tỷ, tăng 204,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 22,89x
- P/B
- 4,40x
- EPS
- 2.495
- BVPS
- 12.972
- ROE
- 15,5%
- ROA
- 6,7%
- Giá thị trường
- 57.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SJS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+43,3%) và biên lợi nhuận (+5,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 443,4 | 316,8 | 278,3 | 26,7 | 193,9 | 143,3 | 278,3 | 127,6 |
| LNST | 244,3 | 175,7 | 122,2 | 3,1 | 103,8 | 67,4 | 122,2 | 47,3 |
| Biên LN ròng | 55,09% | 55,47% | 43,90% | 11,59% | 53,52% | 47,05% | 43,90% | 37,05% |
Doanh thu
443 tỷLNST
244 tỷBiên LN ròng
55,09%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 43,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −79% lên +129%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.065 tỷ +43,3%
- Quý gần nhất YoY
- +129% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 51,19%, tăng 5,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2025Q1: 143,3 tỷ
2025Q2: 193,9 tỷ
2025Q3: 26,7 tỷ
2025Q4: 278,3 tỷ
2026Q1: 316,8 tỷ
2026Q2: 443,4 tỷ
- Biên LN ròng
- 51,19% +5,3đ%
- Biên gộp
- 71,08% +5,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,16% −1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −74,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 75,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,86 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −1,3%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,0% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −1,3%
- LN khác / LNTT
- 0,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 12,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 12,20%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 703 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 11,4% lên 15,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,33 lần và khả năng trả lãi đạt 61,07 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.297,9 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,33 lần +0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- 61,07 lần −280,65 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 2,0% −16,1đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 25,9% +6,9đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,33 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 211,1 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 75,96% nhưng doanh thu TTM đồng thời tăng — dấu hiệu doanh nghiệp vừa bàn giao (tiền trả trước chuyển thành doanh thu), là tích cực chứ không phải bán chậm. Tiền trả trước chỉ tương đương 4,82% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 211,1 tỷ · YoY −667,0 tỷ · QoQ −461,1 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,79 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 4,82%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 4.379,5 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 13,8 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 4.379,5 tỷ (99,68%)
Xây dựng dở dang (DH): 13,8 tỷ (0,32%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 1.272,4 tỷ so với giá trị dự án 4.393,4 tỷ — tỷ lệ 28,96%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 3,45 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 28,96%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 4.241,9 tỷ, chiếm khoảng 53,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 12,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 61,07 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 51,19% và mở rộng thêm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,33 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +43,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 51,19% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −74,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.