HQC

Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 224,79%, +196,84 điểm % YoY
Giá
2,830
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 22.11x
P/B 0.30x
EPS 128
BVPS 9,485
ROE 1.4%
ROA 0.8%
Biên LN 224.8%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 1.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HQC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
33 tỷ
−72,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
224,79%
+196,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
74 tỷ
+125,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
75,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5.2 18.5 20.1 -10.8 48.9 54.9 8.8 5.0 13.4 63.9 83.7 103.2
Tăng trưởng -72% -8% -286% -122% -11% +523% +75% -62% -79% -24% -19%
LNST 5.4 55.1 8.8 4.9 5.2 5.9 11.2 10.6 5.3 1.6 1.2 1.2
Biên LN ròng 103.43% 298.13% 43.52% -45.22% 10.55% 10.83% 126.87% 210.69% 39.24% 2.48% 1.43% 1.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HQC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 74,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 57,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 29,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 115,6 tỷ
Thuế ↑ 9,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 13,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 12,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 19,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 28,0% × 0,01 × 1,88
2026Q1 1,4% = 224,8% × 0,00 × 1,74

ROE tăng từ 0,6% lên 1,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 224,8% +196,8pp Vòng quay TS: 0,00x -0,01x Đòn bẩy: 1,74x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 224,79%, tăng 196,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 41,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 111,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 200,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 100,5 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 224,79% +196,8 điểm %
Biên gộp -18,22% −111,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,39% −41,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 311,10% +301,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 111,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 301,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,26%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 34,8 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,26% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 54,58% +34,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,00 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.842,5 tỷ −9,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.471,2 tỷ, chiếm khoảng 16,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 62,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +588,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −128,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −397,1 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 65,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.140,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 65,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x −0,11x
Khả năng trả lãi 0,27x +0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 2,5% +0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 65,7% +31,1 điểm %
CFO/LNST -0,62x +25,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −129,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 635,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 506,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −512,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.62x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 46,1 tỷ +797,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 196,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,27 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 224,79% và mở rộng thêm 196,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 35,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,62 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,27x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
69.5 -66.6 292.6 275.9 279.0
Giá vốn hàng bán
55.8 -157.4 240.8 200.5 0.0
Lợi nhuận gộp
13.7 90.9 51.8 75.4 72.8
Chi phí tài chính
95.8 117.7 4.8 17.0 -34.3
Chi phí bán hàng
6.1 5.7 5.7 21.1 -15.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-2.4 45.3 29.7 35.3 -31.3
Lợi nhuận hoạt động
37.6 23.8 14.7 23.1 8.4
Lợi nhuận trước thuế
90.9 41.8 6.2 26.5 7.4
Lợi nhuận sau thuế
70.2 33.8 5.2 18.8 4.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
70.2 33.7 5.2 18.8 4.2
EPS cơ bản
122.00 58.00 11.00 39.00 8.74

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.