Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 87,7 tỷ, giảm 102,3 tỷ so với quý trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 173,12x
- P/B
- 2,03x
- EPS
- 130
- BVPS
- 11.071
- ROE
- 1,2%
- ROA
- 0,9%
- Giá thị trường
- 22.500 08-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi?
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'21 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 57,0 | 25,5 | 73,5 | 163,2 | 161,5 |
| LNST | 31,4 | 10,7 | 21,0 | 24,6 | 133,7 |
| Biên LN ròng | 55,08% | 42,15% | 28,56% | 15,10% | 82,82% |
Doanh thu
57 tỷLNST
31 tỷBiên LN ròng
55,08%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2021Q4: 161,5 tỷ
2025Q1: 163,2 tỷ
2025Q2: 73,5 tỷ
2025Q3: 25,5 tỷ
2026Q1: 57,0 tỷ
- Biên LN ròng
- 27,49%
- Biên gộp
- 42,94%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 30,83%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 22,14%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (60,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2021).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,37 lần.
Sau khi chi 57,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 413,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 60,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +57,4%, lợi nhuận khác +2,6% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 60,0% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 57,4%
- LN khác / LNTT
- 2,6%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 1,14%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04 lần và khả năng trả lãi đạt 20,65 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 314,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 30,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,04 lần +0,05 lần
- Khả năng trả lãi
- 20,65 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 314,9% +211,1đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +68,6đ%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 4.180,0 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 2941,84% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 4.180,0 tỷ · YoY +4.042,5 tỷ · QoQ +656,2 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 52,39 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 43,75%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 9.553,3 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 243,2 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 9.553,3 tỷ (97,52%)
Xây dựng dở dang (DH): 243,2 tỷ (2,48%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 325,5 tỷ so với giá trị dự án 9.796,5 tỷ — tỷ lệ 3,32%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 30,09 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 3,32%
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 909,6 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 634,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,37 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 57,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu tăng trưởng doanh thu có duy trì được vào chu kỳ kế tiếp hay chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 82,82% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 0,0 tỷ (lũy kế năm 2021) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.