YEG

Tập đoàn Yeah1 ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,29%, −7,65 điểm % YoY
Giá
9,040
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 27.31x
P/B 0.80x
EPS 331
BVPS 11,235
ROE 3.2%
ROA 2.5%
Biên LN 4.1%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), YEG vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.640 tỷ
+42,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,29%
−7,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
70 tỷ
−48,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
57,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 208.3 584.9 391.0 455.7 217.7 377.8 345.0 207.2 73.5 157.5 111.5 95.9
Tăng trưởng -64% +50% -14% +109% -42% +10% +67% +182% -53% +41% +16%
LNST 16.1 13.7 7.3 33.3 23.3 71.0 34.3 8.5 12.0 18.8 3.2 5.5
Biên LN ròng 7.72% 2.34% 1.88% 7.31% 10.68% 18.80% 9.94% 4.11% 16.34% 11.92% 2.88% 5.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận YEG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 39,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 38,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 11,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 131,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 14,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 7,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 46,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 7,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,9% = 11,9% × 0,52 × 1,28
2026Q1 3,3% = 4,3% × 0,60 × 1,30

ROE giảm từ 7,9% xuống 3,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,3% -7,6pp Vòng quay TS: 0,60x +0,08x Đòn bẩy: 1,30x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,29%, mất 7,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,29% −7,6 điểm %
Biên gộp 12,82% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,25% −4,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,10% −8,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 8,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 59,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 3,67%, mất 3,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,67 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 6,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 414 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,67% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,67% −3,7 điểm %
Biên NOPAT 4,99% −6,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,73 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.231,9 tỷ +414,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 449,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +272,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −92,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +269,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 19,4 ngày và số ngày phải trả giảm 8,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 43,0 ngày −19,4 ngày
Tồn kho 27,1 ngày +2,0 ngày
Phải trả 20,7 ngày −8,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 49,4 ngày −8,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 6,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 47,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 416,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,09x
Khả năng trả lãi 6,88x +4,24x
Tiền mặt/Nợ vay 47,5% −45,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,7% +4,2 điểm %
CFO/LNST 7,53x +9,52x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −192,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −185,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 337,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.53x.

Sau khi chi 91,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 420,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 511,2 tỷ +777,1 tỷ
Capex tiền mặt 91,1 tỷ −38,6 tỷ
FCF TTM +420,1 tỷ +815,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,6 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 815,7 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 7,53 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 57,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,29% và giảm 7,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,639.1 1,026.1 411.7 314.1 1,125.3
Giá vốn hàng bán
1,424.0 855.2 296.5 209.6 0.0
Lợi nhuận gộp
215.0 170.9 115.2 104.5 55.2
Chi phí tài chính
27.2 51.1 23.5 9.0 -20.7
Chi phí bán hàng
39.3 26.2 14.3 20.7 -77.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167.8 151.6 66.9 93.4 -215.5
Lợi nhuận hoạt động
99.6 118.6 49.3 29.3 120.0
Lợi nhuận trước thuế
94.7 110.6 28.9 28.9 91.4
Lợi nhuận sau thuế
77.4 122.6 26.5 24.9 27.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
76.6 125.7 26.9 10.9 16.7
EPS cơ bản
422.00 918.00 565.00 349.00 534.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOC, VNB, EID, VNX, SED, ADG, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, ODE, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.