← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

YEG

Tập đoàn Yeah1

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 54,2 tỷ, giảm 98,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
29,85x
P/B
0,74x
EPS
261
BVPS
10.550
ROE
2,5%
ROA
1,9%
Giá thị trường
7.790
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), YEG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu311,2208,3584,9391,0455,7217,7377,8345,0
LNST15,616,113,77,333,323,371,034,3
Biên LN ròng5,02%7,72%2,34%1,88%7,31%10,68%18,80%9,94%

Doanh thu

311 tỷ

LNST

16 tỷ

Biên LN ròng

5,02%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 7,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+13% → −32%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.495 tỷ
+7,1%
Quý gần nhất YoY
−32%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,53%, mất 8,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,6 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
3,53%
−8,1đ%
Biên gộp
11,26%
−3,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
11,13%
−0,1đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
4,96%
−3,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 3,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 105,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −192,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −185,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 337,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8,55 lần.

Sau khi chi 2,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 461,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 105,1% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +102,8%, lợi nhuận khác +2,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
105,1%
cao
Tài chính ròng / LNTT
102,8%
LN khác / LNTT
2,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 2,75%, mất 5,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 6,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 454 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,75% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 16,8 ngày và số ngày phải trả giảm 12,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,5% −8,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,53 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 1,32 lần −0,02 lần
ROE 2,5% −6,8 điểm %

ROE giảm từ 9,3% xuống 2,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17 lần và khả năng trả lãi đạt 2,75 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 528,4 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,17 lần
+0,16 lần
Khả năng trả lãi
2,75 lần
−1,17 lần
Tiền mặt/Nợ vay
29,1%
−57,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
95,2%
+8,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 417,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,1 điểm %.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 804,9 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,55 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 102,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,53% và giảm 8,1 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +7,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,53% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 7,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi