EBS

Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội ·HNX ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 219 ngày
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
26-05-2026
P/E 7.29x
P/B 0.73x
EPS 1,454
BVPS 14,610
ROE 9.5%
ROA 8.1%
Biên LN 23.5%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), EBS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
62 tỷ
−14,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,51%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
−16,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
72,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 3.6 21.3 28.7 8.5 5.0 31.1 30.5 6.0 4.4 31.9 31.3 12.2
Tăng trưởng -83% -26% +237% +69% -84% +2% +412% +36% -86% +2% +157%
LNST 3.3 5.3 3.5 2.5 6.6 4.5 4.8 1.6 4.8 4.5 4.8 1.6
Biên LN ròng 93.55% 24.69% 12.26% 29.21% 130.81% 14.32% 15.82% 27.46% 108.88% 14.10% 15.25% 13.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận EBS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 4,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 11,4% = 24,1% × 0,40 × 1,18
2025Q4 9,5% = 23,5% × 0,34 × 1,18

ROE giảm từ 11,4% xuống 9,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 23,5% -0,6pp Vòng quay TS: 0,34x -0,06x Đòn bẩy: 1,18x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 23,51%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,51% −0,6 điểm %
Biên gộp 41,66% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,64% +7,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 19,64% +6,7 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 9,98%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC 9,98% −2,2 điểm %
Biên NOPAT 23,26% −0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,43 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 144,5 tỷ +0,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 38,8 ngày, số ngày phải thu giảm 11,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 219,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +38,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 100,3 ngày −11,4 ngày
Tồn kho 178,2 ngày +38,8 ngày
Phải trả 59,5 ngày −5,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 219,0 ngày +33,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 5,44x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 165,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x +0,07x
Khả năng trả lãi 5,44x −16,15x
Tiền mặt/Nợ vay 165,1% −210,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,7% +24,6 điểm %
CFO/LNST -0,86x −1,10x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −11,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.86x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 12,5 tỷ −16,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 219 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 72,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,86 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 219,0 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
62.0 99.2 79.7 99.2 109.2
Giá vốn hàng bán
36.2 67.0 51.3 67.0 0.0
Lợi nhuận gộp
25.8 32.2 28.4 32.2 24.3
Chi phí tài chính
3.0 2.7 1.3 2.7 -2.5
Chi phí bán hàng
13.9 15.1 13.0 15.1 -13.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.6 6.6 6.6 6.6 -8.9
Lợi nhuận hoạt động
14.3 16.0 14.8 16.0 12.6
Lợi nhuận trước thuế
14.4 17.3 14.8 17.3 12.6
Lợi nhuận sau thuế
12.4 15.2 13.1 15.2 11.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.2 12.1 9.9 12.1 11.5
EPS cơ bản
722.00 1,216.00 992.00 1,216.00 459.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.