SED

Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 151 ngày
Giá
17,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.47x
P/B 0.49x
EPS 3,894
BVPS 35,351
ROE 10.5%
ROA 6.5%
Biên LN 3.4%
Vòng Quay TS 1.94x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SED đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.

DOANH THU TTM
1.077 tỷ
−18,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,36%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
−38,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 47.7 87.0 267.2 675.2 71.3 197.3 428.6 616.9 88.5 79.2 439.6 450.3
Tăng trưởng -45% -67% -60% +847% -64% -54% -31% +597% +12% -82% -2%
LNST 2.0 0.7 8.7 24.8 2.0 21.2 16.9 18.7 4.2 5.9 15.6 16.5
Biên LN ròng 4.16% 0.76% 3.25% 3.68% 2.85% 10.74% 3.94% 3.03% 4.75% 7.49% 3.55% 3.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SED

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 29,4 tỷ
Thuế ↓ 6,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 36,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 21,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 4,8 tỷ
Thuế ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,5% = 4,5% × 2,33 × 1,77
2026Q1 10,5% = 3,4% × 1,94 × 1,61

ROE giảm từ 18,5% xuống 10,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 3,4% -1,1pp Vòng quay TS: 1,94x -0,39x Đòn bẩy: 1,61x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,36%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,36% −1,1 điểm %
Biên gộp 24,57% +1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,16% +3,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 10,55%, mất 7,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,68 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,55% −7,2 điểm %
Biên NOPAT 3,20% −1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,30 lần −0,68 lần
Vốn đầu tư bình quân 326,8 tỷ −4,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,9 tỷ, chiếm khoảng 33,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 30,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,8 ngày, số ngày phải thu tăng 18,9 ngày và số ngày phải trả tăng 3,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 151,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +18,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,7 ngày +18,9 ngày
Tồn kho 140,1 ngày +14,8 ngày
Phải trả 35,7 ngày +3,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 151,1 ngày +30,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 8,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 137,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 61,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,03x
Khả năng trả lãi 8,18x −8,14x
Tiền mặt/Nợ vay 137,4% +15,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,70x −0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 67,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.70x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,3 tỷ −21,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,70 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 151 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,70x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 151,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,100.7 1,331.2 1,041.2 907.4 1,046.8
Giá vốn hàng bán
829.3 1,021.8 781.0 676.5 0.0
Lợi nhuận gộp
271.4 309.4 260.1 230.8 280.9
Chi phí tài chính
3.7 5.0 5.9 5.4 -7.5
Chi phí bán hàng
169.5 154.6 129.2 111.3 -137.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.6 76.3 69.6 64.1 -64.3
Lợi nhuận hoạt động
49.4 78.5 57.9 51.1 73.3
Lợi nhuận trước thuế
48.8 78.7 57.5 51.6 73.4
Lợi nhuận sau thuế
36.2 61.0 41.2 37.9 55.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.2 61.0 41.2 37.9 55.0
EPS cơ bản
3,905.00 5,459.00 3,688.00 3,394.00 5,629.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.