SED
Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SED đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47.7 | 87.0 | 267.2 | 675.2 | 71.3 | 197.3 | 428.6 | 616.9 | 88.5 | 79.2 | 439.6 | 450.3 |
| Tăng trưởng | -45% | -67% | -60% | +847% | -64% | -54% | -31% | +597% | +12% | -82% | -2% | — |
| LNST | 2.0 | 0.7 | 8.7 | 24.8 | 2.0 | 21.2 | 16.9 | 18.7 | 4.2 | 5.9 | 15.6 | 16.5 |
| Biên LN ròng | 4.16% | 0.76% | 3.25% | 3.68% | 2.85% | 10.74% | 3.94% | 3.03% | 4.75% | 7.49% | 3.55% | 3.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SED
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 18,5% xuống 10,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,36%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 10,55%, mất 7,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,68 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,9 tỷ, chiếm khoảng 33,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 30,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,8 ngày, số ngày phải thu tăng 18,9 ngày và số ngày phải trả tăng 3,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 151,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +18,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,1 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 8,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 137,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 61,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 67,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.70x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,70 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 151 ngày.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,70x.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 151,1 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,100.7 | 1,331.2 | 1,041.2 | 907.4 | 1,046.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
829.3 | 1,021.8 | 781.0 | 676.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
271.4 | 309.4 | 260.1 | 230.8 | 280.9 |
|
Chi phí tài chính
|
3.7 | 5.0 | 5.9 | 5.4 | -7.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
169.5 | 154.6 | 129.2 | 111.3 | -137.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51.6 | 76.3 | 69.6 | 64.1 | -64.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
49.4 | 78.5 | 57.9 | 51.1 | 73.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
48.8 | 78.7 | 57.5 | 51.6 | 73.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.2 | 61.0 | 41.2 | 37.9 | 55.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
36.2 | 61.0 | 41.2 | 37.9 | 55.0 |
|
EPS cơ bản
|
3,905.00 | 5,459.00 | 3,688.00 | 3,394.00 | 5,629.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.