BED

Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 6,82%, −2,94 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,583
BVPS 13,989
ROE 11.6%
ROA 9.1%
Biên LN 6.8%
Vòng Quay TS 1.34x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BED đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
73 tỷ
−6,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,82%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−34,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.6 9.5 30.1 26.1 7.7 9.5 34.9 26.5 8.6 10.8 32.2 30.9
Tăng trưởng -20% -68% +16% +237% -19% -73% +31% +208% -20% -66% +4%
LNST 0.2 1.1 2.4 1.3 0.4 2.5 2.9 1.9 0.3 1.3 3.8 1.7
Biên LN ròng 2.66% 11.31% 7.95% 5.09% 5.19% 25.90% 8.31% 7.22% 2.95% 12.18% 11.95% 5.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BED

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thuế ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,6% = 9,8% × 1,42 × 1,27
2026Q1 11,6% = 6,8% × 1,34 × 1,28

ROE giảm từ 17,6% xuống 11,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 6,8% -2,9pp Vòng quay TS: 1,34x -0,08x Đòn bẩy: 1,28x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 6,82%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,6 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,82% −2,9 điểm %
Biên gộp 26,77% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,85% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 6,92% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,2 tỷ, chiếm khoảng 27,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,5 ngày, số ngày phải thu giảm 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +12,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,5 ngày −3,6 ngày
Tồn kho 116,2 ngày +12,5 ngày
Phải trả 61,7 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 67,9 ngày +4,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 7,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,25x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,72x +0,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.72x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,6 tỷ +1,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,72 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,72x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 6,82% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
73.4 79.5 82.5 84.6 73.7
Giá vốn hàng bán
53.9 58.4 58.4 62.1 0.0
Lợi nhuận gộp
19.5 21.1 24.0 22.6 18.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
10.1 11.1 11.4 9.6 -8.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.3 3.1 3.3 3.3 -4.1
Lợi nhuận hoạt động
6.7 7.6 9.8 10.1 6.4
Lợi nhuận trước thuế
6.6 9.5 10.3 5.7 6.4
Lợi nhuận sau thuế
5.2 7.5 8.1 4.3 5.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.2 7.5 8.1 4.3 5.4
EPS cơ bản
1,648.00 2,373.00 2,602.00 1,346.00 1,429.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.