ADG

Clever Group ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,50%, +1,18 điểm % YoY
Giá
8,440
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.09x
P/B 0.43x
EPS 1,191
BVPS 19,471
ROE 6.4%
ROA 5.0%
Biên LN 4.8%
Vòng Quay TS 1.04x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,5%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
527 tỷ
+13,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,50%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+44,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 111.5 183.7 117.0 114.4 84.0 153.4 108.4 118.4 84.1 143.9 86.8 100.1
Tăng trưởng -39% +57% +2% +36% -45% +42% -8% +41% -42% +66% -13%
LNST 0.6 22.6 0.7 5.0 -4.3 15.8 -3.4 11.9 -1.9 24.1 -6.4 7.5
Biên LN ròng 0.54% 12.31% 0.61% 4.41% -5.08% 10.27% -3.11% 10.06% -2.30% 16.72% -7.32% 7.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,5% = 4,3% × 1,05 × 1,22
2026Q1 7,3% = 5,5% × 1,04 × 1,27

ROE tăng từ 5,5% lên 7,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,5% +1,2pp Vòng quay TS: 1,04x -0,00x Đòn bẩy: 1,27x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,50%, tăng 1,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,50% +1,2 điểm %
Biên gộp 17,67% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,29% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,27 lần −0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 415,8 tỷ +49,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 9,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +10,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,8 ngày, số ngày phải thu giảm 4,6 ngày và số ngày phải trả tăng 6,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,8 ngày −4,6 ngày
Tồn kho 14,2 ngày +5,8 ngày
Phải trả 26,0 ngày +6,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 11,9 ngày −4,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 88,2 tỷ do capex 116,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 6,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 56,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,01x
Khả năng trả lãi 6,43x −3,43x
Tiền mặt/Nợ vay 66,9% −1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,12x +2,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −61,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −41,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 30,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.12x.

Sau khi chi 116,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 88,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,6 tỷ +44,5 tỷ
Capex tiền mặt 116,8 tỷ −17,2 tỷ
FCF TTM −88,2 tỷ +61,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,50% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
498.4 464.2 411.9 536.8 586.7
Giá vốn hàng bán
415.0 391.6 333.8 444.2 0.0
Lợi nhuận gộp
83.4 72.6 78.1 92.6 72.2
Chi phí tài chính
6.5 2.6 4.2 9.6 -4.5
Chi phí bán hàng
28.0 28.1 27.2 21.3 -17.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.5 27.3 31.0 24.6 -18.7
Lợi nhuận hoạt động
30.0 28.3 31.3 61.2 54.6
Lợi nhuận trước thuế
29.1 27.3 30.2 65.5 53.1
Lợi nhuận sau thuế
22.0 21.0 22.2 52.7 41.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.8 17.8 20.1 49.0 34.5
EPS cơ bản
879.00 832.00 939.00 2,458.00 1,733.78

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOC, VNB, YEG, EID, VNX, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, ODE, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.