ADG
Clever Group ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,5%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 111.5 | 183.7 | 117.0 | 114.4 | 84.0 | 153.4 | 108.4 | 118.4 | 84.1 | 143.9 | 86.8 | 100.1 |
| Tăng trưởng | -39% | +57% | +2% | +36% | -45% | +42% | -8% | +41% | -42% | +66% | -13% | — |
| LNST | 0.6 | 22.6 | 0.7 | 5.0 | -4.3 | 15.8 | -3.4 | 11.9 | -1.9 | 24.1 | -6.4 | 7.5 |
| Biên LN ròng | 0.54% | 12.31% | 0.61% | 4.41% | -5.08% | 10.27% | -3.11% | 10.06% | -2.30% | 16.72% | -7.32% | 7.46% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,5% lên 7,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,50%, tăng 1,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 9,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,8 ngày, số ngày phải thu giảm 4,6 ngày và số ngày phải trả tăng 6,0 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +5,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 88,2 tỷ do capex 116,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 6,43x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 56,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −61,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −41,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 30,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.12x.
Sau khi chi 116,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 88,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,50% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
498.4 | 464.2 | 411.9 | 536.8 | 586.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
415.0 | 391.6 | 333.8 | 444.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
83.4 | 72.6 | 78.1 | 92.6 | 72.2 |
|
Chi phí tài chính
|
6.5 | 2.6 | 4.2 | 9.6 | -4.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
28.0 | 28.1 | 27.2 | 21.3 | -17.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.5 | 27.3 | 31.0 | 24.6 | -18.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
30.0 | 28.3 | 31.3 | 61.2 | 54.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.1 | 27.3 | 30.2 | 65.5 | 53.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
22.0 | 21.0 | 22.2 | 52.7 | 41.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.8 | 17.8 | 20.1 | 49.0 | 34.5 |
|
EPS cơ bản
|
879.00 | 832.00 | 939.00 | 2,458.00 | 1,733.78 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
FOC, VNB, YEG, EID, VNX, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, ODE, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.