SGD

Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 5,48 lần
Giá
19,700
Giá đóng cửa gần nhất
14-04-2026
P/E 74.02x
P/B 1.40x
EPS 266
BVPS 14,062
ROE 1.9%
ROA 1.3%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.76x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGD vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.

DOANH THU TTM
142 tỷ
−26,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,15%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+360,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8.1 20.4 62.6 50.8 5.7 44.3 87.8 54.0 4.2 50.6 85.4 58.2
Tăng trưởng -60% -67% +23% +790% -87% -49% +63% +1171% -92% -41% +47%
LNST 0.8 -0.2 0.3 0.7 -1.3 0.0 1.0 0.6 -1.1 1.5 1.5 1.2
Biên LN ròng 10.36% -1.11% 0.54% 1.34% -22.14% 0.04% 1.08% 1.20% -25.80% 2.92% 1.72% 2.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 0,2% × 2,27 × 1,46
2026Q1 2,8% = 1,1% × 1,76 × 1,40

ROE tăng từ 0,6% lên 2,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,1% +1,0pp Vòng quay TS: 1,76x -0,51x Đòn bẩy: 1,40x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,15%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,15% +1,0 điểm %
Biên gộp 13,07% +4,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,12% +2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,30%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,30% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,30%
Biên NOPAT 1,13%
Vòng quay vốn đầu tư 2,04 lần −0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân 69,5 tỷ −3,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 25,5 tỷ, chiếm khoảng 33,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 8,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +14,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −5,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 18,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,0 ngày, số ngày phải thu tăng 6,9 ngày và số ngày phải trả tăng 5,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +18,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 18,8 ngày +6,9 ngày
Tồn kho 92,5 ngày +17,0 ngày
Phải trả 21,9 ngày +5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 89,4 ngày +18,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −0,08x
Khả năng trả lãi 1,15x +0,14x
Tiền mặt/Nợ vay 19,5% +1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,5% −5,5 điểm %
CFO/LNST 5,48x +6,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.48x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,9 tỷ +5,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 5,48 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,3%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,48x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
139.6 190.4 204.0 211.2 149.5
Giá vốn hàng bán
123.7 174.8 187.3 194.5 0.0
Lợi nhuận gộp
15.9 15.6 16.7 16.7 16.1
Chi phí tài chính
1.7 1.8 1.9 2.9 -0.7
Chi phí bán hàng
8.5 8.9 7.5 7.4 -9.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.5 6.9 7.3 7.4 -6.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.4 0.5 3.0 2.7 1.3
Lợi nhuận trước thuế
-0.4 0.4 3.7 2.4 1.9
Lợi nhuận sau thuế
-0.6 -0.4 2.7 1.4 1.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.6 -1.1 1.6 0.2 1.1
EPS cơ bản
-144.00 -261.00 393.00 39.00 -126.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.