SMN

Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 29,13%, −1,92 điểm % YoY
Giá
8,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -25.30x
P/B 0.50x
EPS -328
BVPS 16,539
ROE 1.2%
ROA 0.8%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 2.75x
Đòn bẩy VCSH 1.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SMN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
325 tỷ
−31,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,29%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−91,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
46,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10.1 27.4 120.5 166.8 18.7 37.2 196.0 224.1 4.0 50.4 196.3 186.6
Tăng trưởng -63% -77% -28% +791% -50% -81% -13% +5555% -92% -74% +5%
LNST -2.5 -2.3 2.6 3.1 0.1 0.6 5.4 4.4 -1.2 1.5 4.3 4.0
Biên LN ròng -24.43% -8.30% 2.14% 1.87% 0.29% 1.62% 2.78% 1.99% -29.98% 2.94% 2.21% 2.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SMN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 10,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 25,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,4% = 2,2% × 4,92 × 1,23
2026Q1 1,2% = 0,3% × 2,75 × 1,55

ROE giảm từ 13,4% xuống 1,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,3% -1,9pp Vòng quay TS: 2,75x -2,18x Đòn bẩy: 1,55x +0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,29%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,29% −1,9 điểm %
Biên gộp 12,63% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,29% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,31% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 63,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 90,5 tỷ, chiếm khoảng 63,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 54,2 ngày, số ngày phải thu tăng 8,3 ngày và số ngày phải trả tăng 37,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +24,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 27,5 ngày +8,3 ngày
Tồn kho 87,7 ngày +54,2 ngày
Phải trả 48,6 ngày +37,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 66,6 ngày +24,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x −0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 6,20x +5,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.20x.

Sau khi chi 0,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 5,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,9 tỷ +1,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,4 tỷ +0,4 tỷ
FCF TTM +5,4 tỷ +1,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 46,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,06 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,20 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 46,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 29,13% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
333.3 464.1 447.8 500.3 467.5
Giá vốn hàng bán
291.2 398.0 379.0 424.7 0.0
Lợi nhuận gộp
42.1 66.1 68.8 75.6 62.4
Chi phí tài chính
1.4 1.3 2.5 1.3 -0.6
Chi phí bán hàng
27.2 38.6 36.8 41.7 -31.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.7 19.1 23.2 20.7 -17.9
Lợi nhuận hoạt động
0.9 11.9 12.5 15.5 14.5
Lợi nhuận trước thuế
1.3 12.7 13.3 15.2 14.5
Lợi nhuận sau thuế
0.7 9.3 9.5 11.8 11.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.7 9.3 9.5 11.8 11.6
EPS cơ bản
108.00 1,365.00 1,412.00 1,746.00 1,627.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.