← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

EID

Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 57,7 tỷ, giảm 14,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,44x
P/B
0,53x
EPS
3.944
BVPS
32.762
ROE
12,0%
ROA
4,8%
Giá thị trường
17.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), EID đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thuế
  3. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  4. Chi phí quản lý
  5. Chi phí bán hàng
  6. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu673,555,063,6258,8620,8102,239,3409,7
LNST30,63,721,12,332,15,814,021,0
Biên LN ròng4,55%6,67%33,19%0,89%5,16%5,67%35,51%5,12%

Doanh thu

673 tỷ

LNST

31 tỷ

Biên LN ròng

4,55%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 10,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −37% lên +8%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.051 tỷ
−10,3%
Quý gần nhất YoY
+8%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,49%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 4,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
5,49%
−0,7đ%
Biên gộp
29,12%
+4,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
23,45%
+4,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −87,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −49,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,52 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 17,2% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +16,8%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
17,2%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
16,8%
LN khác / LNTT
0,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 69,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 20,59%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,59 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,76 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm %, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 107 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 51,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 22,3 ngày, số ngày phải thu tăng 55,5 ngày và số ngày phải trả tăng 84,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +55,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,5% −0,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,87 lần −0,25 lần
Đòn bẩy tài chính 2,50 lần +0,20 lần
ROE 12,0% −4,1 điểm %

ROE giảm từ 16,1% xuống 12,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 48,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,48 lần và khả năng trả lãi đạt 11,89 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1283,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 19,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,48 lần
−0,10 lần
Khả năng trả lãi
11,89 lần
−6,89 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1283,0%
+987,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,48 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 79,1 tỷ, chiếm khoảng 11,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 38,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 20,6%. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,8%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 20,59%, cao hơn 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,52 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −10,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,49% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 48,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi