EID

Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 17,93%
Giá
20,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.01x
P/B 0.61x
EPS 4,049
BVPS 33,158
ROE 12.3%
ROA 8.9%
Biên LN 5.9%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), EID đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
998 tỷ
−17,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,92%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
−24,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 55.0 63.6 258.8 620.8 102.2 39.3 409.7 659.3 23.5 61.2 502.0 461.9
Tăng trưởng -13% -75% -58% +507% +160% -90% -38% +2700% -62% -88% +9%
LNST 3.7 21.1 2.3 32.1 5.8 14.0 21.0 37.9 2.9 15.9 23.2 30.9
Biên LN ròng 6.67% 33.19% 0.89% 5.16% 5.67% 35.51% 5.12% 5.75% 12.49% 26.04% 4.62% 6.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận EID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 4,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,8% = 6,5% × 1,72 × 1,59
2026Q1 12,3% = 5,9% × 1,50 × 1,38

ROE giảm từ 17,8% xuống 12,3% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 5,9% -0,6pp Vòng quay TS: 1,50x -0,22x Đòn bẩy: 1,38x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,92%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,92% −0,6 điểm %
Biên gộp 28,51% +3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,34% +4,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 5,90% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 79,1 tỷ, chiếm khoảng 11,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 64,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +111,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −187,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,0 ngày, số ngày phải thu tăng 9,7 ngày và số ngày phải trả giảm 13,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +15,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 27,0 ngày +9,7 ngày
Tồn kho 80,0 ngày −8,0 ngày
Phải trả 40,7 ngày −13,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 66,4 ngày +15,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 48,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,35x và khả năng trả lãi đạt 10,76x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,35x +0,20x
Khả năng trả lãi 10,76x −0,59x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,05x −1,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −87,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −49,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.05x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,8 tỷ −120,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,35 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,35x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,05 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,045.8 1,131.6 1,052.7 1,014.2 779.8
Giá vốn hàng bán
751.3 838.6 763.0 732.4 0.0
Lợi nhuận gộp
294.5 293.0 289.7 281.8 214.8
Chi phí tài chính
4.5 8.8 4.8 5.8 -10.7
Chi phí bán hàng
123.2 112.6 112.6 105.4 -81.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
105.4 96.0 98.1 90.5 -64.7
Lợi nhuận hoạt động
80.5 95.9 89.8 89.3 67.1
Lợi nhuận trước thuế
80.8 96.0 89.9 93.2 68.1
Lợi nhuận sau thuế
63.5 75.7 71.9 74.7 51.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
63.7 75.1 71.6 74.5 51.6
EPS cơ bản
4,248.00 4,551.00 4,307.00 4,274.00 3,447.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.