DAD

Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 21,41%
Giá
15,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.95x
P/B 0.89x
EPS 1,776
BVPS 17,884
ROE 11.5%
ROA 6.9%
Biên LN 2.6%
Vòng Quay TS 2.62x
Đòn bẩy VCSH 1.67x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DAD có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
394 tỷ
−18,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,63%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
−5,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.08x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.8 1.5 116.0 268.3 10.6 1.9 110.6 358.6 29.0 2.4 129.7 250.8
Tăng trưởng +421% -99% -57% +2434% +467% -98% -69% +1137% +1117% -98% -48%
LNST 0.1 -0.1 2.5 7.8 0.1 -0.3 1.7 9.4 0.6 -0.1 3.4 8.5
Biên LN ròng 1.11% -6.14% 2.20% 2.91% 1.15% -17.37% 1.58% 2.61% 2.23% -5.20% 2.62% 3.40%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,0% = 2,3% × 3,21 × 1,65
2026Q1 11,5% = 2,6% × 2,62 × 1,67

ROE gần như đi ngang ở mức 11,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,6% +0,4pp Vòng quay TS: 2,62x -0,59x Đòn bẩy: 1,67x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,63%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,63% +0,4 điểm %
Biên gộp 17,14% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,36% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 2,63%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 28,6 tỷ, chiếm khoảng 15,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 34,5 ngày và số ngày phải trả tăng 21,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +11,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +34,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 54,9 ngày +34,5 ngày
Tồn kho 59,7 ngày −1,4 ngày
Phải trả 39,0 ngày +21,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 75,6 ngày +11,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -2,08x −6,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −50,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 12,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −37,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.08x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 21,5 tỷ −69,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,08 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,08x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,08 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
396.3 500.0 439.8 366.5 261.7
Giá vốn hàng bán
328.4 421.2 358.6 285.7 0.0
Lợi nhuận gộp
67.9 78.8 81.2 80.8 63.9
Chi phí tài chính
1.8 1.3 1.5 0.5 -0.5
Chi phí bán hàng
35.4 45.0 40.1 40.4 -31.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.9 21.4 24.1 23.1 -16.0
Lợi nhuận hoạt động
13.5 15.6 18.2 19.4 18.6
Lợi nhuận trước thuế
13.5 15.5 18.5 19.4 18.6
Lợi nhuận sau thuế
10.4 11.4 14.1 14.5 13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.4 11.4 14.1 14.5 13.8
EPS cơ bản
1,793.00 1,835.00 2,272.00 2,328.00 2,377.20

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.