HEV
Sách Đại học - Dạy nghề ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HEV có doanh thu suy giảm (−62,6%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,4 điểm %). Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.5 | 2.6 | 1.9 | 2.9 | 1.7 | 18.0 | 2.4 | 1.9 | 2.4 | 3.2 | 3.3 | 6.4 |
| Tăng trưởng | -42% | +36% | -33% | +70% | -91% | +662% | +23% | -21% | -25% | -3% | -48% | — |
| LNST | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.2 | -0.1 | 0.7 | -0.0 | -0.4 | -0.3 | -0.6 | -0.0 | -0.2 |
| Biên LN ròng | 8.67% | 0.65% | -0.35% | 5.45% | -5.80% | 3.84% | -0.06% | -19.38% | -11.16% | -17.41% | -0.79% | -2.38% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HEV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 1,7% xuống 0,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,35%, tăng 2,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 28,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 33,0 điểm %.
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 247,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 353,1 ngày, số ngày phải thu tăng 20,3 ngày và số ngày phải trả tăng 126,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 365,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +20,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 52,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.10x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 365 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,35% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 365,4 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
9.2 | 24.7 | 15.6 | 40.1 | 38.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.2 | 20.4 | 12.4 | 30.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4.0 | 4.3 | 3.2 | 9.3 | 9.8 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.5 | 1.3 | 1.5 | 1.5 | -1.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.1 | 3.2 | 3.5 | 5.8 | -5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.2 | 0.2 | -1.5 | 2.1 | 2.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.3 | 0.2 | -1.8 | 2.0 | 2.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.3 | 0.2 | -1.8 | 1.6 | 2.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.3 | 0.2 | -1.8 | 1.6 | 2.0 |
|
EPS cơ bản
|
-60.91 | 201.00 | -1,759.00 | 1,400.00 | 1,572.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.