ECI
Tập Đoàn ECI ·HNX ·2025Q3
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), ECI ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 1.0 | 0.6 | 1.9 | 5.2 | 3.2 | 5.0 | 5.0 | 14.4 |
| Tăng trưởng | — | -80% | -97% | -68% | +61% | -68% | -63% | +61% | -35% | +0% | -66% | — |
| LNST | -0.3 | -0.4 | -1.1 | 4.9 | -1.9 | -2.2 | -1.7 | -1.8 | -1.8 | -1.5 | -0.6 | 1.1 |
| Biên LN ròng | — | -23269.15% | -13963.10% | 1583.96% | -198.85% | -361.33% | -88.02% | -34.26% | -54.63% | -31.18% | -12.67% | 7.52% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ECI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (31,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi chỉ đạt -12,21x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 122,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -12,21x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.84x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -12,21 lần.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,84 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 31,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -12,21x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3.4 | 18.3 | 54.2 | 60.1 | 65.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3.1 | 14.1 | 40.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.4 | 4.2 | 14.0 | 18.5 | 19.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.3 | 0.1 | -0.0 | 0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.2 | 4.2 | 5.8 | -8.6 | -9.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.4 | 5.6 | 5.0 | -5.0 | -5.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-6.4 | -5.5 | 3.5 | 5.6 | 5.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | -5.7 | 3.5 | 5.6 | 5.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.5 | -5.8 | 2.7 | 4.8 | 4.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.5 | -5.9 | 2.7 | 4.8 | 4.7 |
|
EPS cơ bản
|
-271.00 | -3,331.00 | 1,511.00 | 2,745.00 | 2,665.16 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.