← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 3/2025

ECI

Tập Đoàn ECI

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2025

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,5 tỷ, tăng 13,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
2,93x
P/B
0,53x
EPS
3.143
BVPS
17.467
ROE
17,9%
ROA
12,1%
Giá thị trường
9.200
18-08-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), ECI ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  2. Chi phí quản lý
  3. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 3/2025

Chỉ tiêuQ3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24Q1'24Q4'23
Doanh thu—0,00,00,31,00,61,95,2
LNST-0,3-0,4-1,14,9-1,9-2,2-1,7-1,8
Biên LN ròng—-23269,15%-13963,10%1583,96%-198,85%-361,33%-88,02%-34,26%

Doanh thu

0 tỷ

LNST

−0 tỷ

Biên LN ròng

−23.269,15%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
−13,78%
+315,5đ%
Biên gộp
None
Chi phí BH&QL/Doanh thu
None

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (31,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,84 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 31,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +31,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
31,2%
cao
Tài chính ròng / LNTT
31,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,02 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −12,21 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 122,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,02 lần
+0,01 lần
Khả năng trả lãi
−12,21 lần
+13,46 lần
Tiền mặt/Nợ vay
122,1%
−0,7đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
15,3%
+2,6đ%

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −12,21 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −12,21 lần.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,84 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 31,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −12,21 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −88,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 246,20% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −10,0 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi