ECI

Tập Đoàn ECI ·HNX ·2025Q3

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
9,400
Giá đóng cửa gần nhất
27-03-2026
P/E 2.99x
P/B 0.54x
EPS 3,143
BVPS 17,467
ROE 17.9%
ROA 12.1%
Biên LN 303.4%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), ECI ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1 tỷ
−88,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
246,20%
+315,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
+142,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
31,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 0.0 0.0 0.3 1.0 0.6 1.9 5.2 3.2 5.0 5.0 14.4
Tăng trưởng -80% -97% -68% +61% -68% -63% +61% -35% +0% -66%
LNST -0.3 -0.4 -1.1 4.9 -1.9 -2.2 -1.7 -1.8 -1.8 -1.5 -0.6 1.1
Biên LN ròng -23269.15% -13963.10% 1583.96% -198.85% -361.33% -88.02% -34.26% -54.63% -31.18% -12.67% 7.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ECI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -13,78% +315,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (31,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi chỉ đạt -12,21x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 122,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -12,21x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x +0,01x
Khả năng trả lãi -12,21x +13,46x
Tiền mặt/Nợ vay 122,1% −0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 15,3% +2,6 điểm %
CFO/LNST 1,84x +2,09x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,0 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.84x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q3

CFO TTM 10,1 tỷ +8,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -12,21 lần.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,84 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 31,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -12,21x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
3.4 18.3 54.2 60.1 65.3
Giá vốn hàng bán
3.1 14.1 40.2 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.4 4.2 14.0 18.5 19.2
Chi phí tài chính
0.3 0.3 0.1 -0.0 0.2
Chi phí bán hàng
3.2 4.2 5.8 -8.6 -9.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.4 5.6 5.0 -5.0 -5.0
Lợi nhuận hoạt động
-6.4 -5.5 3.5 5.6 5.7
Lợi nhuận trước thuế
0.1 -5.7 3.5 5.6 5.7
Lợi nhuận sau thuế
-0.5 -5.8 2.7 4.8 4.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.5 -5.9 2.7 4.8 4.7
EPS cơ bản
-271.00 -3,331.00 1,511.00 2,745.00 2,665.16

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.