FOC

Dịch vụ Trực tuyến FPT ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 20,57%, +1,10 điểm % YoY
Giá
68,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.83x
P/B 1.58x
EPS 6,969
BVPS 43,443
ROE 20.8%
ROA 18.8%
Biên LN 20.6%
Vòng Quay TS 0.92x
Đòn bẩy VCSH 1.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FOC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,9%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
826 tỷ
+18,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,57%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
170 tỷ
+25,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 138.7 256.1 221.4 209.8 117.5 224.7 201.5 151.2 127.2 207.1 154.1 163.6
Tăng trưởng -46% +16% +6% +79% -48% +12% +33% +19% -39% +34% -6%
LNST 31.8 47.4 46.0 44.6 18.8 37.6 45.5 33.5 16.3 47.3 33.9 31.1
Biên LN ròng 22.95% 18.52% 20.78% 21.27% 15.97% 16.71% 22.57% 22.18% 12.80% 22.82% 22.03% 19.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FOC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 92,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 38,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,9 tỷ
Thuế ↑ 7,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,8 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,1% = 19,5% × 0,79 × 1,11
2026Q1 20,8% = 20,6% × 0,92 × 1,10

ROE tăng từ 17,1% lên 20,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 20,6% +1,1pp Vòng quay TS: 0,92x +0,12x Đòn bẩy: 1,10x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 20,57%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 20,57% +1,1 điểm %
Biên gộp 50,58% +3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 29,78% +2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 20,56% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 10,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 6,3 ngày và số ngày phải trả giảm 5,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,7 ngày −6,3 ngày
Tồn kho 0,8 ngày −0,4 ngày
Phải trả 8,6 ngày −5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 26,9 ngày −1,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 106,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 399,06x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x
Khả năng trả lãi 399,06x −406,12x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,76x +0,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 106,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 90,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −184,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.76x.

Sau khi chi 0,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 127,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 128,4 tỷ +57,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,6 tỷ
FCF TTM +127,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,57% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,76 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
804.8 704.5 620.0 775.4 607.7
Giá vốn hàng bán
406.8 385.2 352.2 309.2 0.0
Lợi nhuận gộp
398.1 319.3 267.8 466.3 420.5
Chi phí tài chính
0.2 0.2 0.1 0.0 -6.6
Chi phí bán hàng
125.3 90.4 80.0 106.4 -94.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
117.1 97.7 92.2 84.8 -66.1
Lợi nhuận hoạt động
196.4 167.9 149.4 308.8 276.1
Lợi nhuận trước thuế
196.5 167.5 147.1 309.3 276.2
Lợi nhuận sau thuế
156.8 132.8 117.4 247.4 220.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
156.8 132.8 118.4 247.4 220.1
EPS cơ bản
7,664.00 6,490.00 5,786.00 12,088.00 10,754.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, YEG, EID, VNX, SED, ADG, LBE, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, ODE, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.