VNE

Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam ·HOSE ·2025Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,24%, +42,81 điểm % YoY
Giá
3,040
Giá đóng cửa gần nhất
15-06-2026
P/E 3.80x
P/B 0.33x
EPS 799
BVPS 9,087
ROE 8.3%
ROA 2.1%
Biên LN 12.7%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 4.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), VNE ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
516 tỷ
−20,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,24%
+42,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
+118,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.49x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 280.0 94.4 76.2 65.9 225.3 164.2 96.9 164.3 410.4 172.3 224.1 250.9
Tăng trưởng +197% +24% +16% -71% +37% +69% -41% -60% +138% -23% -11%
LNST 196.7 -49.7 -81.0 -23.5 -126.0 -33.1 -67.3 1.5 0.8 0.1 -5.4 2.8
Biên LN ròng 70.24% -52.63% -106.33% -35.59% -55.91% -20.18% -69.45% 0.89% 0.19% 0.03% -2.40% 1.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 123,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 63,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 53,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 31,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 125,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 112,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 52,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 -25,0% = -34,6% × 0,19 × 3,87
2025Q4 5,4% = 8,2% × 0,16 × 4,01

ROE tăng từ -25,0% lên 5,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,2% +42,8pp Vòng quay TS: 0,16x -0,02x Đòn bẩy: 4,01x +0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,24%, tăng 42,8 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 10,2 điểm % và Biên gộp tăng 10,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 23,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,5 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,24% +42,8 điểm %
Biên gộp 9,30% +10,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -1,58% −10,2 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,23%, tăng 10,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,23 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 42,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 269 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC 2,23% +10,6 điểm %
Biên NOPAT 9,84% +42,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.279,2 tỷ −269,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,73 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 357,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −97,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +73,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +380,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,0 ngày, số ngày phải thu tăng 56,2 ngày và số ngày phải trả tăng 51,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 455,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +56,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 478,4 ngày +56,2 ngày
Tồn kho 268,4 ngày +4,0 ngày
Phải trả 291,8 ngày +51,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 455,0 ngày +8,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,73x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,41x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.440,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,73x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,41x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,73x −0,29x
Khả năng trả lãi 0,41x +1,77x
Tiền mặt/Nợ vay 1,1% −0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,2% −3,3 điểm %
CFO/LNST -0,49x −0,37x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −32,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.49x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 32,4 tỷ −59,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 42,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,41 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,24% và mở rộng thêm 42,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 26,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,49 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,41x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
516.5 700.6 1,057.7 2,132.9 1,999.0
Giá vốn hàng bán
468.4 705.5 898.6 1,999.8 0.0
Lợi nhuận gộp
48.1 -4.8 159.1 133.1 92.7
Chi phí tài chính
129.6 170.2 129.1 109.7 -34.0
Chi phí bán hàng
0.2 0.4 0.3 0.4 -0.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-8.4 87.6 57.1 19.9 -53.9
Lợi nhuận hoạt động
52.4 -261.4 -18.7 20.6 9.9
Lợi nhuận trước thuế
41.3 -258.9 -19.7 18.7 9.6
Lợi nhuận sau thuế
42.2 -265.8 -28.5 10.1 7.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
65.4 -254.8 -18.1 14.5 5.7
EPS cơ bản
798.00 -3,105.00 -221.00 177.00 69.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.