SAM

SAM Holdings ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
6,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 25.39x
P/B 0.52x
EPS 256
BVPS 12,517
ROE 2.1%
ROA 1.4%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 1.48x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAM đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
6.738 tỷ
+47,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,66%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
112 tỷ
+53,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
52,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,775.4 2,018.5 1,540.1 1,403.8 1,163.7 861.0 918.8 1,635.0 623.4 748.2 520.2 492.5
Tăng trưởng -12% +31% +10% +21% +35% -6% -44% +162% -17% +44% +6%
LNST 15.3 47.3 15.5 33.9 5.7 12.3 8.1 46.8 27.8 9.3 7.6 4.3
Biên LN ròng 0.86% 2.35% 1.01% 2.41% 0.49% 1.42% 0.89% 2.86% 4.46% 1.24% 1.46% 0.88%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 71,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 32,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 24,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 49,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 11,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 14,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 11,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 8,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,6% = 1,6% × 0,69 × 1,41
2026Q1 2,4% = 1,7% × 0,96 × 1,48

ROE tăng từ 1,6% lên 2,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện.

Biên LN ròng: 1,7% +0,1pp Vòng quay TS: 0,96x +0,27x Đòn bẩy: 1,48x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,66%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,66% +0,1 điểm %
Biên gộp 3,27% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,24% −0,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,20% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 57,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,72%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,29 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 431 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,72% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,72% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,58% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,09 lần +0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.180,1 tỷ +430,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,37 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,8 ngày −5,8 ngày
Tồn kho 24,8 ngày −9,1 ngày
Phải trả 5,7 ngày −1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 47,9 ngày −13,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 615,2 tỷ do capex 11,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,37x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.949,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,37x +0,11x
Khả năng trả lãi 1,39x −0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 10,7% −2,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 86,2% +6,6 điểm %
CFO/LNST -6,22x −6,22x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −359,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −139,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −499,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 453,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.22x.

Sau khi chi 11,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 615,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 604,2 tỷ −604,2 tỷ
Capex tiền mặt 11,0 tỷ +11,0 tỷ
FCF TTM −615,2 tỷ −615,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 52,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,22 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,126.0 4,038.2 2,200.1 2,109.1 1,888.7
Giá vốn hàng bán
5,917.0 3,834.6 2,042.9 1,944.5 0.0
Lợi nhuận gộp
209.0 203.7 157.2 164.6 80.8
Chi phí tài chính
85.4 79.3 29.1 291.1 -82.5
Chi phí bán hàng
61.4 57.6 45.7 47.5 -35.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.2 85.2 96.2 120.1 -91.4
Lợi nhuận hoạt động
134.2 133.0 62.5 34.3 203.7
Lợi nhuận trước thuế
135.7 110.6 62.9 40.6 207.5
Lợi nhuận sau thuế
105.1 95.3 33.2 7.1 159.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
96.4 84.3 18.3 2.8 154.1
EPS cơ bản
251.00 220.00 48.00 7.00 171.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.