Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.422,8 tỷ, giảm 142,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng, lãi từ công ty liên kết tăng và thuế hoãn lại giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 16,36x
- P/B
- 0,86x
- EPS
- 1.391
- BVPS
- 26.384
- ROE
- 4,8%
- ROA
- 2,0%
- Giá thị trường
- 22.750 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GEX vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Thuế hoãn lại
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.480,0 | 10.721,7 | 11.642,4 | 9.841,1 | 10.130,6 | 7.916,4 | 10.142,4 | 8.708,6 |
| LNST | 1.354,5 | 578,8 | 595,7 | 781,3 | 1.205,1 | 436,5 | 1.013,8 | 297,1 |
| Biên LN ròng | 9,35% | 5,40% | 5,12% | 7,94% | 11,90% | 5,51% | 10,00% | 3,41% |
Doanh thu
14.480 tỷLNST
1.354 tỷBiên LN ròng
9,35%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 26,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +13% lên +43%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 46.685 tỷ +26,5%
- Quý gần nhất YoY
- +43% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,09%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 7,09% −0,9đ%
- Biên gộp
- 20,24% −1,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 7,84% −1,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 546,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5.016,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4.470,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 9.049,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,64 lần.
Sau khi chi 4.658,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3.745,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −18,2%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,0% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −18,2%
- LN khác / LNTT
- 0,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 6,26%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 14.428 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,5 ngày và số ngày phải trả giảm 4,6 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 126,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 12,4% xuống 11,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 3.745,4 tỷ do capex 4.658,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86 lần và khả năng trả lãi đạt 2,10 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35.320,6 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,86 lần +0,21 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,10 lần −0,66 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 16,1% −2,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 48,0% +1,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14.455,0 tỷ, chiếm khoảng 19,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2.729,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 35,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 127 ngày.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 126,7 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +26,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,09% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 546,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.