BTH

Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 15,60%
Giá
22,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 2.70x
P/B 1.08x
EPS 8,187
BVPS 20,558
ROE 27.9%
ROA 20.8%
Biên LN 68.3%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTH đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
300 tỷ
−83,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
68,28%
+28,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
205 tỷ
−71,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 39.7 249.6 5.0 5.5 12.0 384.2 216.2 1,214.1 0.0 0.3 0.4 0.3
Tăng trưởng -84% +4923% -10% -54% -97% +78% -82% +3595154% -88% -28% +32%
LNST 29.3 154.3 10.8 10.3 10.7 217.8 94.1 399.3 -1.2 -0.1 0.4 -0.1
Biên LN ròng 73.83% 61.84% 216.55% 186.90% 88.70% 56.69% 43.53% 32.89% -3424.20% -54.97% 103.01% -44.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 136,4 tỷ
Thuế ↓ 129,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 791,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 4,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 117,7% = 39,5% × 1,42 × 2,10
2026Q1 27,9% = 68,3% × 0,30 × 1,34

ROE giảm từ 117,7% xuống 27,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 68,3% +28,8pp Vòng quay TS: 0,30x -1,11x Đòn bẩy: 1,34x -0,75x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 68,28%, tăng 28,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 21,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 68,28% +28,8 điểm %
Biên gộp 77,49% +21,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,47% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 24,17%, mất 71,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 2,07 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 92 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,17% −71,5 điểm %
Biên NOPAT 68,25% +28,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần −2,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 846,3 tỷ +92,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 88,4 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 611,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 569,9 ngày, số ngày phải thu tăng 68,4 ngày và số ngày phải trả tăng 27,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 635,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +68,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 78,8 ngày +68,4 ngày
Tồn kho 601,9 ngày +569,9 ngày
Phải trả 45,1 ngày +27,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 635,6 ngày +611,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 141,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x −0,16x
Khả năng trả lãi 141,43x −49,18x
Tiền mặt/Nợ vay 6,3% +5,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,45x +0,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 220,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 549,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 770,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −766,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.45x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 297,2 tỷ −315,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 28,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 141,43 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 68,28% và mở rộng thêm 28,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,45 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,05x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
272.1 1,814.6 1.1 1.0 0.1
Giá vốn hàng bán
65.6 799.4 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
206.5 1,015.2 1.1 1.0 0.1
Chi phí tài chính
3.9 5.2 12.0 2.1 -3.8
Chi phí bán hàng
10.7 147.4 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.2 4.9 3.0 2.2 -1.1
Lợi nhuận hoạt động
232.6 884.0 -0.2 1.6 16.2
Lợi nhuận trước thuế
232.6 885.0 0.2 2.1 16.2
Lợi nhuận sau thuế
186.1 708.0 0.1 1.7 14.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
186.1 708.0 0.1 1.7 14.0
EPS cơ bản
7,442.00 28,306.00 4.00 68.00 559.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.