VTH

Dây cáp Điện Việt Thái ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,35%, −1,39 điểm % YoY
Giá
9,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.59x
P/B 0.71x
EPS 1,427
BVPS 13,195
ROE 10.2%
ROA 1.6%
Biên LN 1.1%
Vòng Quay TS 1.45x
Đòn bẩy VCSH 6.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTH có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.144 tỷ
+28,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,09%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
−2,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.27x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 232.5 363.7 202.5 345.2 222.5 293.1 243.2 134.0 87.2 197.5 127.6 112.8
Tăng trưởng -36% +80% -41% +55% -24% +21% +81% +54% -56% +55% +13%
LNST 4.5 2.1 2.2 3.7 2.9 5.5 2.4 2.1 0.8 4.7 1.9 1.6
Biên LN ròng 1.92% 0.59% 1.10% 1.07% 1.30% 1.86% 0.97% 1.57% 0.88% 2.40% 1.45% 1.39%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,5% = 1,4% × 1,83 × 5,14
2026Q1 10,2% = 1,1% × 1,45 × 6,44

ROE giảm từ 13,5% xuống 10,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,1% -0,3pp Vòng quay TS: 1,45x -0,38x Đòn bẩy: 6,44x +1,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,09%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,09% −0,3 điểm %
Biên gộp 7,94% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,90% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 2,35%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,54 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 224 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,35% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,35% −1,4 điểm %
Biên NOPAT 1,19% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,98 lần −0,54 lần
Vốn đầu tư bình quân 579,0 tỷ +224,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 195,3 tỷ, chiếm khoảng 25,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 3,9 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 100,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,8 ngày +3,9 ngày
Tồn kho 93,9 ngày −0,1 ngày
Phải trả 40,1 ngày +0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 100,6 ngày +3,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,56x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 625,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,20x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,56x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,20x +1,11x
Khả năng trả lãi 0,56x −0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 3,5% −0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,9% −18,7 điểm %
CFO/LNST -4,27x −21,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 24,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −250,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −225,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 228,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.27x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 53,4 tỷ −269,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -4,27 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,27x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,133.9 756.8 509.0 414.4 298.4
Giá vốn hàng bán
1,047.0 683.9 441.7 379.0 0.0
Lợi nhuận gộp
86.9 72.9 67.2 35.5 23.6
Chi phí tài chính
26.4 16.2 14.4 8.7 -5.4
Chi phí bán hàng
37.9 34.0 31.7 13.9 -7.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.7 11.1 12.6 9.0 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
16.7 12.2 9.1 4.1 6.1
Lợi nhuận trước thuế
15.7 12.0 8.3 3.4 5.4
Lợi nhuận sau thuế
12.1 9.2 6.6 2.6 4.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.1 9.2 6.6 2.6 4.3
EPS cơ bản
1,458.00 1,167.00 840.00 333.00 532.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.