AME

Alphanam E&C ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,99 lần
Giá
6,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.97x
P/B 0.49x
EPS 620
BVPS 14,007
ROE 4.5%
ROA 1.0%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.37x
Đòn bẩy VCSH 4.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AME đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
5.329 tỷ
+32,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,76%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
41 tỷ
+72,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,459.0 1,183.4 1,419.8 1,266.3 1,124.5 1,344.6 471.3 1,072.7 482.5 868.3 511.0 390.6
Tăng trưởng +23% -17% +12% +13% -16% +185% -56% +122% -44% +70% +31%
LNST 1.1 8.9 14.0 16.6 1.5 14.7 0.4 7.0 0.9 13.1 0.5 3.6
Biên LN ròng 0.08% 0.75% 0.99% 1.31% 0.13% 1.09% 0.08% 0.65% 0.19% 1.51% 0.09% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AME

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 93,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 38,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 21,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 11,6 tỷ
Thuế ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,8% = 0,6% × 1,23 × 3,95
2026Q1 4,5% = 0,8% × 1,37 × 4,37

ROE tăng từ 2,8% lên 4,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 0,8% +0,2pp Vòng quay TS: 1,37x +0,14x Đòn bẩy: 4,37x +0,42x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,76%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,76% +0,2 điểm %
Biên gộp 4,78% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,05% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,42%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,23 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 402 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,42% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,42% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 0,75% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,89 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.820,4 tỷ +402,3 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 838,2 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 593,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −99,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +119,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −613,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 11,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 106,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 87,8 ngày −1,6 ngày
Tồn kho 62,8 ngày −8,4 ngày
Phải trả 44,0 ngày −11,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 106,6 ngày +1,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,05x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.902,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,05x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,05x −0,22x
Khả năng trả lãi 0,33x +0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 1,6% −1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,99x +41,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −396,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 81,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −315,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 313,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.99x.

Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 120,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 120,8 tỷ +453,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,3 tỷ
FCF TTM +120,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,99 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,99x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,993.2 3,371.2 2,215.3 2,213.3 1,784.7
Giá vốn hàng bán
4,757.2 3,221.8 2,099.6 2,093.3 0.0
Lợi nhuận gộp
236.0 149.3 115.7 120.0 111.8
Chi phí tài chính
137.0 104.7 64.9 56.6 -56.6
Chi phí bán hàng
0.9 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.0 31.5 27.5 38.4 -27.9
Lợi nhuận hoạt động
50.0 25.1 24.2 26.5 27.4
Lợi nhuận trước thuế
50.2 28.7 27.1 26.5 26.6
Lợi nhuận sau thuế
40.7 22.7 21.2 20.8 21.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.4 22.7 21.2 20.8 21.3
EPS cơ bản
619.00 348.00 325.00 428.00 798.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.