← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

PAC

Pin Ắc quy Miền Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 97,3 tỷ, giảm 35,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
11,62x
P/B
0,96x
EPS
1.256
BVPS
15.200
ROE
9,6%
ROA
3,2%
Giá thị trường
14.600
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PAC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí bán hàng
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.007,1879,3909,4909,1906,1861,9762,3796,9
LNST25,822,133,116,239,129,132,332,3
Biên LN ròng2,57%2,51%3,64%1,79%4,32%3,38%4,23%4,05%

Doanh thu

1.007 tỷ

LNST

26 tỷ

Biên LN ròng

2,57%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 11,4% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+14% → +11%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
3.705 tỷ
+11,4%
Quý gần nhất YoY
+11%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,63%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
2,63%
−1,4đ%
Biên gộp
11,25%
−1,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,61%
+0,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −182,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −167,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 66,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,75 lần.

Sau khi chi 241,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 25,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,9%, lợi nhuận khác +0,7% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,7%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−10,9%
LN khác / LNTT
0,7%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 4,13%, mất 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 140 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 6,7 ngày và số ngày phải trả tăng 10,6 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,6% −1,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,22 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 2,98 lần +0,12 lần
ROE 9,6% −4,0 điểm %

ROE giảm từ 13,6% xuống 9,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,86 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.379,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,18 lần
−0,11 lần
Khả năng trả lãi
1,86 lần
−1,11 lần
Tiền mặt/Nợ vay
9,6%
−1,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,5%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,86 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 731,6 tỷ, chiếm khoảng 26,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 168,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,75 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,1%.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,75 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +11,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 2,63% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 14,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi