← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

DQC

Tập đoàn Điện Quang

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,9 tỷ, tăng 110,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
19,98x
P/B
0,40x
EPS
462
BVPS
22.815
ROE
2,0%
ROA
1,3%
Giá thị trường
9.230
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DQC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+41,0%) và biên lợi nhuận (+13,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Lợi nhuận khác
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu285,8278,9321,7240,6185,1170,7228,7214,6
LNST4,310,21,90,03,93,0-96,2-4,9
Biên LN ròng1,51%3,65%0,58%0,00%2,13%1,75%-42,06%-2,27%

Doanh thu

286 tỷ

LNST

4 tỷ

Biên LN ròng

1,51%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+13,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 41,0% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +12% lên +54%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.127 tỷ
+41,0%
Quý gần nhất YoY
+54%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,45%, tăng 13,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 18,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
1,45%
+13,2đ%
Biên gộp
21,55%
−2,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,70%
−18,9đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−2,24%
−3,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 3,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 84,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 75,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 78,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −75,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,26 lần.

Sau khi chi 8,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 4,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 84,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −197,2%, lợi nhuận khác +84,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
84,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−197,2%
LN khác / LNTT
84,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 176,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 0,29%, tăng 9,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 11,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,47 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 110 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 117,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 67,1 ngày, số ngày phải thu giảm 57,0 ngày và số ngày phải trả giảm 6,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 176,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,5% +13,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,94 lần +0,32 lần
Đòn bẩy tài chính 1,53 lần −0,01 lần
ROE 2,1% −9,0 điểm %

ROE tăng từ −11,1% lên 2,1% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 4,5 tỷ do capex 8,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,05 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 109,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,11 lần
−0,03 lần
Khả năng trả lãi
0,05 lần
+24,07 lần
Tiền mặt/Nợ vay
22,1%
+1,2đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,2%
+0,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,05 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 296,8 tỷ, chiếm khoảng 26,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 50,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 13,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −197,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,3%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,45% và mở rộng thêm 13,2 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −197,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,26 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +41,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,45% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 75,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi