DQC

Tập đoàn Điện Quang ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,56%, +13,81 điểm % YoY
Giá
10,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 22.38x
P/B 0.44x
EPS 451
BVPS 22,901
ROE 2.0%
ROA 1.3%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 0.83x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DQC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,8%) và biên lợi nhuận (+13,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
1.026 tỷ
+29,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,56%
+13,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+116,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
80,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 278.9 321.7 240.6 185.1 170.7 228.7 214.6 176.6 169.1 206.0 217.8 236.7
Tăng trưởng -13% +34% +30% +8% -25% +7% +22% +4% -18% -5% -8%
LNST 10.2 1.9 0.0 3.9 3.0 -96.2 -4.9 1.2 0.2 -21.3 -11.2 1.4
Biên LN ròng 3.65% 0.58% 0.00% 2.13% 1.75% -42.06% -2.27% 0.70% 0.13% -10.35% -5.14% 0.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DQC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 107,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 33,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 16,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 26,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 18,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,1 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -11,5% = -12,2% × 0,57 × 1,64
2026Q1 2,0% = 1,6% × 0,83 × 1,57

ROE tăng từ -11,5% lên 2,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +13,8pp Vòng quay TS: 0,83x +0,26x Đòn bẩy: 1,57x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+13,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,56%, tăng 13,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 17,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,56% +13,8 điểm %
Biên gộp 21,79% −2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 19,53% −17,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,48% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 198,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 0,35%, tăng 9,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 12,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,39 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 144 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,35% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,35% +9,7 điểm %
Biên NOPAT 0,30% +12,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,16 lần +0,39 lần
Vốn đầu tư bình quân 883,3 tỷ −143,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 296,8 tỷ, chiếm khoảng 26,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 65,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +141,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −12,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −64,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 111,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 55,4 ngày, số ngày phải thu giảm 62,1 ngày và số ngày phải trả giảm 6,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 198,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 102,2 ngày −62,1 ngày
Tồn kho 144,5 ngày −55,4 ngày
Phải trả 48,4 ngày −6,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 198,3 ngày −111,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 47,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,14x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x −0,12x
Khả năng trả lãi 0,14x +19,94x
Tiền mặt/Nợ vay 47,5% +26,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,0% −1,0 điểm %
CFO/LNST 6,09x +6,97x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 75,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 78,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −75,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.09x.

Sau khi chi 12,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 81,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 94,5 tỷ +8,5 tỷ
Capex tiền mặt 12,8 tỷ
FCF TTM +81,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 13,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -102,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,56% và mở rộng thêm 13,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,09 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -102,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
919.8 813.6 859.0 989.6 733.8
Giá vốn hàng bán
720.1 629.3 579.9 668.7 0.0
Lợi nhuận gộp
199.6 184.4 279.1 320.9 222.5
Chi phí tài chính
31.1 28.2 17.7 16.1 -1.1
Chi phí bán hàng
121.6 104.7 203.3 198.5 -144.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.1 185.5 103.6 94.8 -81.2
Lợi nhuận hoạt động
-2.6 -123.6 -36.6 13.9 26.6
Lợi nhuận trước thuế
15.4 -120.8 -30.6 15.8 26.7
Lợi nhuận sau thuế
4.9 -121.9 -33.4 14.9 24.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.4 -122.6 -34.4 13.8 23.6
EPS cơ bản
123.00 -4,447.00 -1,248.00 499.00 687.67

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.