RAL

Bóng đèn Phích nước Rạng Đông ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 273 ngày
Giá
85,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.36x
P/B 0.57x
EPS 16,003
BVPS 149,284
ROE 10.9%
ROA 4.5%
Biên LN 5.7%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RAL đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
6.628 tỷ
−6,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,69%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
377 tỷ
−24,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,795.8 2,277.5 1,364.6 1,189.6 1,527.9 2,077.5 1,328.9 2,119.4 2,830.9 3,374.8 1,281.2 1,525.0
Tăng trưởng -21% +67% +15% -22% -26% +56% -37% -25% -16% +163% -16%
LNST 116.6 109.6 80.8 69.8 100.9 182.7 76.6 137.3 194.7 194.5 96.9 110.4
Biên LN ròng 6.49% 4.81% 5.92% 5.87% 6.60% 8.80% 5.77% 6.48% 6.88% 5.76% 7.56% 7.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RAL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 109,7 tỷ
Thuế ↑ 16,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 125,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 95,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,9 tỷ
Thuế ↑ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,1% = 7,1% × 0,83 × 2,58
2026Q1 10,9% = 5,7% × 0,80 × 2,39

ROE giảm từ 15,1% xuống 10,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 5,7% -1,4pp Vòng quay TS: 0,80x -0,03x Đòn bẩy: 2,39x -0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,69%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Biên gộp giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,69% −1,4 điểm %
Biên gộp 23,50% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,59% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 7,72%, mất 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 458 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,72% −1,7 điểm %
Biên NOPAT 5,68% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,36 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.873,6 tỷ −458,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.231,9 tỷ, chiếm khoảng 27,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.139,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +554,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +36,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +548,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,0 ngày, số ngày phải thu giảm 55,0 ngày và số ngày phải trả giảm 18,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 273,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +30,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 178,4 ngày −55,0 ngày
Tồn kho 149,2 ngày +30,0 ngày
Phải trả 54,1 ngày −18,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 273,5 ngày −6,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi đạt 3,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 68,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.090,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x −0,28x
Khả năng trả lãi 3,64x −0,90x
Tiền mặt/Nợ vay 68,9% +22,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% −0,0 điểm %
CFO/LNST 4,34x +3,24x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.467,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −463,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.004,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −722,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.34x.

Sau khi chi 612,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.024,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.636,9 tỷ +1.089,0 tỷ
Capex tiền mặt 612,0 tỷ +512,4 tỷ
FCF TTM +1.024,9 tỷ +576,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,34 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 273 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,34x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 273,5 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,359.6 8,356.6 8,316.3 6,909.2 5,709.1
Giá vốn hàng bán
4,910.2 6,446.4 6,311.1 5,074.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1,449.4 1,910.2 2,005.3 1,834.7 1,681.7
Chi phí tài chính
113.6 116.4 116.2 100.3 -55.0
Chi phí bán hàng
811.6 1,067.5 1,126.0 996.7 -920.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
133.1 117.4 159.0 147.1 -210.1
Lợi nhuận hoạt động
412.7 634.5 618.2 610.9 502.0
Lợi nhuận trước thuế
413.2 630.2 618.2 608.8 501.6
Lợi nhuận sau thuế
361.1 593.1 584.3 485.8 398.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
361.1 593.1 584.3 485.8 398.1
EPS cơ bản
15,336.00 25,187.00 25,124.00 25,564.00 33,346.71

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.