TBD

Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,32%, +1,06 điểm % YoY
Giá
135,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 20.40x
P/B 5.70x
EPS 6,616
BVPS 23,680
ROE 30.4%
ROA 10.2%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 1.39x
Đòn bẩy VCSH 3.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TBD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+24,9%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
2.938 tỷ
+24,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,32%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
215 tỷ
+46,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 395.1 1,319.9 506.4 716.4 371.3 1,225.4 354.3 401.9 267.0 890.6 256.0 358.0
Tăng trưởng -70% +161% -29% +93% -70% +246% -12% +51% -70% +248% -29%
LNST 16.0 101.3 28.3 69.3 15.3 82.0 25.5 24.3 12.0 35.0 6.4 3.5
Biên LN ròng 4.04% 7.68% 5.59% 9.68% 4.12% 6.69% 7.19% 6.05% 4.51% 3.93% 2.49% 0.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TBD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 104,0 tỷ
Thuế ↓ 13,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 25,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,8 tỷ
Thuế ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,0% = 6,3% × 1,45 × 2,66
2026Q1 30,4% = 7,3% × 1,39 × 3,00

ROE tăng từ 24,0% lên 30,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,3% +1,1pp Vòng quay TS: 1,39x -0,06x Đòn bẩy: 3,00x +0,34x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,32%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,32% +1,1 điểm %
Biên gộp 15,40% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,81% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 12,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 13,76%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 323 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,76% +1,8 điểm %
Biên NOPAT 7,27% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,89 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.551,8 tỷ +323,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 847,9 tỷ, chiếm khoảng 36,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 231,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −50,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −236,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +56,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 3,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 201,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 84,9 ngày +1,0 ngày
Tồn kho 154,9 ngày +14,7 ngày
Phải trả 38,8 ngày +3,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 201,0 ngày +12,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 62,2 tỷ do capex 61,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,34x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 914,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,18x −0,03x
Khả năng trả lãi 4,34x −0,57x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% −1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,2% −1,3 điểm %
CFO/LNST -0,00x +1,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −235,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −268,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 276,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.00x.

Sau khi chi 61,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 62,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,1 tỷ +219,3 tỷ
Capex tiền mặt 61,1 tỷ +13,9 tỷ
FCF TTM −62,2 tỷ +205,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,34 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,32% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,18x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,914.0 2,248.6 1,818.1 1,677.0 2,117.3
Giá vốn hàng bán
2,461.0 1,916.6 1,583.8 1,501.9 0.0
Lợi nhuận gộp
453.0 332.0 234.3 175.1 271.7
Chi phí tài chính
52.1 34.1 46.6 43.9 -32.8
Chi phí bán hàng
54.2 43.5 26.1 22.7 -30.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
114.7 81.1 99.2 58.2 -82.3
Lợi nhuận hoạt động
244.2 179.9 64.3 52.0 128.6
Lợi nhuận trước thuế
244.5 180.4 66.1 52.6 131.8
Lợi nhuận sau thuế
220.7 144.2 50.3 41.7 106.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
220.7 144.2 50.3 41.7 106.2
EPS cơ bản
6,809.00 4,449.00 1,553.00 1,287.00 3,275.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, GEX, RAL, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.