TBD
Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TBD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+24,9%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 395.1 | 1,319.9 | 506.4 | 716.4 | 371.3 | 1,225.4 | 354.3 | 401.9 | 267.0 | 890.6 | 256.0 | 358.0 |
| Tăng trưởng | -70% | +161% | -29% | +93% | -70% | +246% | -12% | +51% | -70% | +248% | -29% | — |
| LNST | 16.0 | 101.3 | 28.3 | 69.3 | 15.3 | 82.0 | 25.5 | 24.3 | 12.0 | 35.0 | 6.4 | 3.5 |
| Biên LN ròng | 4.04% | 7.68% | 5.59% | 9.68% | 4.12% | 6.69% | 7.19% | 6.05% | 4.51% | 3.93% | 2.49% | 0.97% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TBD
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 24,0% lên 30,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,32%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 12,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 13,76%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 323 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 847,9 tỷ, chiếm khoảng 36,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 231,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 3,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 201,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 62,2 tỷ do capex 61,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,34x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 914,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −235,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −268,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 276,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.00x.
Sau khi chi 61,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 62,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,34 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,32% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,18x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,914.0 | 2,248.6 | 1,818.1 | 1,677.0 | 2,117.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,461.0 | 1,916.6 | 1,583.8 | 1,501.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
453.0 | 332.0 | 234.3 | 175.1 | 271.7 |
|
Chi phí tài chính
|
52.1 | 34.1 | 46.6 | 43.9 | -32.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
54.2 | 43.5 | 26.1 | 22.7 | -30.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
114.7 | 81.1 | 99.2 | 58.2 | -82.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
244.2 | 179.9 | 64.3 | 52.0 | 128.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
244.5 | 180.4 | 66.1 | 52.6 | 131.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
220.7 | 144.2 | 50.3 | 41.7 | 106.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
220.7 | 144.2 | 50.3 | 41.7 | 106.2 |
|
EPS cơ bản
|
6,809.00 | 4,449.00 | 1,553.00 | 1,287.00 | 3,275.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GEE, GEX, RAL, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.