TNG

Đầu tư và Thương mại TNG ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,93 lần
Giá
18,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.68x
P/B 1.20x
EPS 3,272
BVPS 15,523
ROE 21.1%
ROA 6.0%
Biên LN 4.5%
Vòng Quay TS 1.34x
Đòn bẩy VCSH 3.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,8%) và biên lợi nhuận (+0,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
9.140 tỷ
+15,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,48%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
409 tỷ
+29,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,952.0 2,027.4 2,632.8 2,527.6 1,510.6 1,851.6 2,357.6 2,173.6 1,353.7 1,653.5 2,104.7 1,995.2
Tăng trưởng -4% -23% +4% +67% -18% -21% +8% +61% -18% -21% +5%
LNST 60.3 111.6 117.0 120.4 43.3 74.6 111.1 86.4 41.9 56.5 69.5 54.9
Biên LN ròng 3.09% 5.50% 4.45% 4.76% 2.87% 4.03% 4.71% 3.97% 3.09% 3.42% 3.30% 2.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 58,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 58,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 19,4 tỷ
Thuế ↑ 22,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 18,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 24,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,8 tỷ
Thuế ↑ 4,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,9% = 4,0% × 1,35 × 3,13
2026Q1 21,1% = 4,5% × 1,34 × 3,51

ROE tăng từ 16,9% lên 21,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,5% +0,5pp Vòng quay TS: 1,34x -0,01x Đòn bẩy: 3,51x +0,38x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,48%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,48% +0,5 điểm %
Biên gộp 13,81% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,00% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,58%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 728 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,58% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 4,43% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,71 lần −0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.338,5 tỷ +728,3 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.445,5 tỷ, chiếm khoảng 20,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,7 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,9 ngày +0,3 ngày
Tồn kho 79,2 ngày −1,7 ngày
Phải trả 35,6 ngày −4,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 72,5 ngày +3,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,94x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.271,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,94x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,94x +0,39x
Khả năng trả lãi 1,51x +0,47x
Tiền mặt/Nợ vay 9,4% +2,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 71,8% +10,7 điểm %
CFO/LNST 0,93x −1,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 419,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −880,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −460,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 332,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.93x.

Sau khi chi 682,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 301,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 380,9 tỷ −228,0 tỷ
Capex tiền mặt 682,0 tỷ +627,6 tỷ
FCF TTM −301,1 tỷ −855,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,93 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,51 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,93x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,51x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
8,698.6 7,655.8 7,095.2 6,772.3 5,443.9
Giá vốn hàng bán
7,459.4 6,473.9 6,114.9 5,772.8 0.0
Lợi nhuận gộp
1,239.2 1,181.9 980.3 999.5 774.5
Chi phí tài chính
315.7 371.1 325.8 301.7 -169.9
Chi phí bán hàng
101.3 110.5 101.0 78.3 -86.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
457.9 424.5 360.1 368.0 -289.7
Lợi nhuận hoạt động
475.0 400.9 292.0 372.6 288.4
Lợi nhuận trước thuế
484.7 390.5 271.1 358.8 281.0
Lợi nhuận sau thuế
393.1 314.8 219.4 293.0 232.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
393.1 314.8 217.6 293.0 232.3
EPS cơ bản
3,179.00 2,568.00 1,917.00 2,881.00 2,949.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.