MNB

Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,53 lần
Giá
25,200
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E 3.55x
P/B 0.74x
EPS 7,099
BVPS 33,981
ROE 23.2%
ROA 4.6%
Biên LN 2.6%
Vòng Quay TS 1.78x
Đòn bẩy VCSH 5.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MNB đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.442 tỷ
+13,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,95%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
215 tỷ
+39,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,155.4 1,506.9 1,450.8 1,329.3 1,007.9 1,401.1 1,303.9 1,083.0 875.7 1,003.0 957.9 929.9
Tăng trưởng -23% +4% +9% +32% -28% +7% +20% +24% -13% +5% +3%
LNST 47.4 57.8 66.6 43.3 35.2 47.1 46.9 25.5 11.3 4.2 2.7 12.0
Biên LN ròng 4.10% 3.83% 4.59% 3.26% 3.49% 3.36% 3.60% 2.35% 1.29% 0.42% 0.28% 1.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MNB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 72,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 22,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 21,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 16,2 tỷ
Thuế ↑ 12,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,9% = 3,2% × 1,77 × 5,43
2026Q1 35,2% = 4,0% × 1,78 × 5,00

ROE tăng từ 30,9% lên 35,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,0% +0,7pp Vòng quay TS: 1,78x +0,01x Đòn bẩy: 5,00x -0,43x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,95%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,95% +0,7 điểm %
Biên gộp 17,98% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,48% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,41%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 121 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,41% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 3,42% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,75 lần +0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.976,1 tỷ +120,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,95 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 697,7 tỷ, chiếm khoảng 20,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 249,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −307,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +58,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 8,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 53,3 ngày +8,0 ngày
Tồn kho 64,7 ngày −3,8 ngày
Phải trả 24,4 ngày +1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 93,6 ngày +2,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,95x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.694,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,95x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,63x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,95x −0,64x
Khả năng trả lãi 1,63x +0,20x
Tiền mặt/Nợ vay 21,7% +6,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,7% +2,9 điểm %
CFO/LNST 0,53x +0,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 207,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −80,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 127,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 41,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.53x.

Sau khi chi 106,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 31,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 75,1 tỷ +61,3 tỷ
Capex tiền mặt 106,1 tỷ +6,9 tỷ
FCF TTM −31,0 tỷ +54,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,53 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,63 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,63x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,243.8 4,632.2 3,744.3 4,573.6 3,088.8
Giá vốn hàng bán
4,265.3 3,765.2 3,097.5 3,715.4 0.0
Lợi nhuận gộp
978.6 867.0 646.8 858.2 517.1
Chi phí tài chính
114.1 124.1 125.4 155.0 -71.7
Chi phí bán hàng
276.4 257.4 194.6 252.6 -186.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
408.3 403.5 346.3 370.0 -282.6
Lợi nhuận hoạt động
248.8 153.1 44.7 172.7 -2.8
Lợi nhuận trước thuế
271.9 165.6 57.4 186.7 15.6
Lợi nhuận sau thuế
222.4 134.2 33.5 144.8 -2.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
153.9 91.0 31.7 105.1 -0.7
EPS cơ bản
7,694.00 4,646.00 1,661.00 5,241.00 -36.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.