GIL

Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,71%, +1,91 điểm % YoY
Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 31.33x
P/B 0.46x
EPS 383
BVPS 26,183
ROE 1.5%
ROA 1.0%
Biên LN 4.8%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GIL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,6%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
785 tỷ
+27,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,71%
+1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
45 tỷ
+91,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
33,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 197.4 260.5 198.1 128.9 126.0 191.7 152.6 145.1 221.5 230.4 280.1 269.1
Tăng trưởng -24% +31% +54% +2% -34% +26% +5% -35% -4% -18% +4%
LNST 11.3 138.2 -33.0 -71.6 2.1 14.3 2.3 4.7 7.2 91.7 -19.7 -5.4
Biên LN ròng 5.72% 53.04% -16.65% -55.57% 1.67% 7.45% 1.53% 3.22% 3.26% 39.82% -7.03% -2.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GIL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 71,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 18,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 15,1 tỷ
Thuế ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 53,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 32,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,9% = 3,8% × 0,18 × 1,34
2026Q1 1,7% = 5,7% × 0,22 × 1,40

ROE tăng từ 0,9% lên 1,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,7% +1,9pp Vòng quay TS: 0,22x +0,04x Đòn bẩy: 1,40x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,71%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,9 điểm % và Biên gộp tăng 4,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,6 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,71% +1,9 điểm %
Biên gộp 24,63% +4,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,28% −7,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,36% −12,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 12,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 39,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 97,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 1,52%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 480 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,52% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,52% +1,5 điểm %
Biên NOPAT 5,90% +5,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,26 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.042,1 tỷ +480,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.915,8 tỷ, chiếm khoảng 50,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 689,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −617,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −556,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +484,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 97,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,3 ngày, số ngày phải thu giảm 16,6 ngày và số ngày phải trả giảm 92,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1104,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +21,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,6 ngày −16,6 ngày
Tồn kho 1150,1 ngày +21,3 ngày
Phải trả 70,9 ngày −92,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1104,8 ngày +97,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 734,5 tỷ do capex 50,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi đạt 3,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 33,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.006,7 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,26x +0,18x
Khả năng trả lãi 3,09x +3,09x
Tiền mặt/Nợ vay 31,8% −38,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 33,6% +20,1 điểm %
CFO/LNST -18,07x −10,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −602,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −162,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −765,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 613,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -18.07x.

Sau khi chi 50,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 734,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 683,9 tỷ −505,0 tỷ
Capex tiền mặt 50,7 tỷ +19,6 tỷ
FCF TTM −734,5 tỷ −524,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,71% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 33,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -18,07 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
713.6 710.9 936.4 3,166.7 4,150.3
Giá vốn hàng bán
551.1 564.7 875.3 2,671.5 0.0
Lợi nhuận gộp
162.5 146.2 61.1 495.2 754.0
Chi phí tài chính
21.4 43.6 62.4 236.2 -63.0
Chi phí bán hàng
5.1 5.9 4.8 61.4 -156.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
136.5 169.0 155.1 184.3 -156.4
Lợi nhuận hoạt động
49.0 -1.6 -51.1 458.9 431.4
Lợi nhuận trước thuế
58.7 53.3 50.0 458.9 432.7
Lợi nhuận sau thuế
36.5 27.6 28.9 361.4 329.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.4 26.1 28.5 361.8 329.4
EPS cơ bản
318.00 374.00 419.00 6,727.00 8,916.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.