HUG

Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,14 lần
Giá
30,400
Giá đóng cửa gần nhất
14-05-2026
P/E 7.04x
P/B 1.80x
EPS 4,319
BVPS 16,886
ROE 27.0%
ROA 14.0%
Biên LN 10.0%
Vòng Quay TS 1.40x
Đòn bẩy VCSH 1.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HUG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
841 tỷ
+21,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,01%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
84 tỷ
+21,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
34,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 226.7 168.0 219.3 227.5 187.7 158.2 199.6 145.8 166.8 138.4 175.7 210.7
Tăng trưởng +35% -23% -4% +21% +19% -21% +37% -13% +21% -21% -17%
LNST 17.2 24.7 17.2 25.1 16.7 21.3 18.1 13.0 10.9 22.1 21.5 18.5
Biên LN ròng 7.59% 14.73% 7.85% 11.03% 8.91% 13.45% 9.09% 8.92% 6.52% 15.99% 12.25% 8.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HUG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 28,7 tỷ
Thuế ↑ 4,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,4 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,0% = 10,0% × 1,22 × 1,96
2026Q1 27,0% = 10,0% × 1,40 × 1,93

ROE tăng từ 24,0% lên 27,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,0% +0,0pp Vòng quay TS: 1,40x +0,18x Đòn bẩy: 1,93x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 10,01%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,01% +0,0 điểm %
Biên gộp 23,79% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,08% −2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,11% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 34,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 9,96% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,12 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 31,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +12,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,1 ngày, số ngày phải thu giảm 9,8 ngày và số ngày phải trả giảm 4,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,1 ngày −9,8 ngày
Tồn kho 21,8 ngày −1,1 ngày
Phải trả 19,1 ngày −4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 39,8 ngày −6,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 43,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 78,46x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,14x
Khả năng trả lãi 78,46x +49,31x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,02x +0,91x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 43,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −42,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.02x.

Sau khi chi 18,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 68,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 86,3 tỷ +78,6 tỷ
Capex tiền mặt 18,3 tỷ −31,4 tỷ
FCF TTM +68,0 tỷ +110,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,14 lần. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 34,2%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,14x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,02 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 34,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
789.3 678.4 716.3 936.6 810.0
Giá vốn hàng bán
604.8 519.2 558.3 677.5 0.0
Lợi nhuận gộp
184.5 159.2 158.0 259.1 243.6
Chi phí tài chính
1.1 2.7 2.5 4.4 -1.6
Chi phí bán hàng
67.7 66.7 77.5 96.0 -106.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.2 52.4 46.8 84.8 -89.8
Lợi nhuận hoạt động
93.3 73.0 81.0 132.9 94.2
Lợi nhuận trước thuế
93.7 73.3 81.5 134.3 95.6
Lợi nhuận sau thuế
80.6 64.2 73.4 115.5 82.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
80.6 64.2 76.0 113.5 81.1
EPS cơ bản
4,132.00 3,292.00 3,893.00 6,913.00 3,594.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.