← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

HSM

Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,9 tỷ, tăng 10,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,97x
P/B
0,28x
EPS
921
BVPS
19.916
ROE
4,8%
ROA
1,6%
Giá thị trường
5.500
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HSM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+10,1%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  6. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu318,6298,2343,3314,8276,3290,9298,8292,0
LNST7,69,54,53,1-2,07,6-1,25,5
Biên LN ròng2,40%3,17%1,30%0,98%-0,74%2,62%-0,41%1,88%

Doanh thu

319 tỷ

LNST

8 tỷ

Biên LN ròng

2,40%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 10,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +8% lên +15%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.275 tỷ
+10,1%
Quý gần nhất YoY
+15%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,94%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
1,93%
+1,1đ%
Biên gộp
13,45%
+2,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,80%
+0,3đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 68,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −40,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −22,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,83 lần.

Sau khi chi 55,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 55,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −158,6%, lợi nhuận khác +7,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−158,6%
LN khác / LNTT
7,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 10,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 2,42%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,42% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,8 ngày, số ngày phải thu giảm 4,3 ngày và số ngày phải trả giảm 19,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,9% +1,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,11 lần +0,17 lần
Đòn bẩy tài chính 2,90 lần −0,42 lần
ROE 6,2% +3,5 điểm %

ROE tăng từ 2,7% lên 6,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,45 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 47,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 561,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,32 lần
−0,10 lần
Khả năng trả lãi
0,45 lần
+0,35 lần
Tiền mặt/Nợ vay
3,8%
−6,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
47,5%
+1,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,45 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 206,4 tỷ, chiếm khoảng 17,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 11,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,94% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +10,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,94% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 68,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi