Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 35,9 tỷ, giảm 14,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -3,94x
- P/B
- 0,45x
- EPS
- -1.091
- BVPS
- 9.554
- ROE
- -10,7%
- ROA
- -10,4%
- Giá thị trường
- 4.300 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GMC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,1 | 0,2 |
| LNST | -20,7 | -5,7 | -3,1 | -6,5 | -4,4 | -7,7 | -8,7 | -0,5 |
| Biên LN ròng | -3494,42% | -1368,27% | -632,49% | -1434,43% | -799,13% | -2228,62% | -7499,68% | -216,67% |
Doanh thu
1 tỷLNST
−21 tỷBiên LN ròng
−3.494,42%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 57,3% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+289% → +7%).
3/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 2 tỷ +57,3%
- Quý gần nhất YoY
- +7% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −1845,65%, mất 123,9 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 792,2 điểm % và Biên gộp tăng 3,4 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 754,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 269,2 điểm %.
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- −1845,65% −123,9đ%
- Biên gộp
- 92,14% +3,4đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2256,67% −792,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −13,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −65,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,84 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,8%, lợi nhuận khác +0,8% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,8% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −10,8%
- LN khác / LNTT
- 0,8%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 58534,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 58334,7 ngày, số ngày phải thu giảm 396,8 ngày và số ngày phải trả giảm 196,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 256834,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −5,7% xuống −10,7% — do biên lợi nhuận suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,08 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −218,98 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,08 lần
- Khả năng trả lãi
- −218,98 lần −202,23 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức −218,98 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▲Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 94,2 tỷ, chiếm khoảng 26,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 123,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận, với CFO/LNST hiện 0,84 lần.
- Cần theo dõi: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận vẫn cần được kiểm chứng thêm, khi CFO/LNST hiện ở mức 0,84 lần và lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −10,8% LNTT.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −1845,65% và giảm 123,9 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +57,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −1845,65% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −13,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.