TET

Vải sợi May mặc Miền Bắc ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 44,68%, +28,70 điểm % YoY
Giá
40,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.22x
P/B 1.89x
EPS 1,800
BVPS 21,139
ROE 8.7%
ROA 8.3%
Biên LN 44.7%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TET có doanh thu tăng chậm (+1,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+28,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
23 tỷ
+1,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
44,68%
+28,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+184,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
36,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5.8 6.4 5.5 5.3 6.2 5.9 5.7 4.7 7.2 5.9 6.7 5.4
Tăng trưởng -10% +15% +3% -14% +5% +3% +21% -34% +22% -12% +24%
LNST 0.5 3.3 1.2 5.4 0.3 0.8 0.7 1.8 1.6 4.2 1.3 5.0
Biên LN ròng 8.17% 51.22% 20.94% 100.75% 5.09% 13.14% 12.09% 38.54% 22.64% 70.61% 19.67% 91.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TET

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,3 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,1% = 16,0% × 0,18 × 1,05
2026Q1 8,7% = 44,7% × 0,19 × 1,05

ROE tăng từ 3,1% lên 8,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 44,7% +28,7pp Vòng quay TS: 0,19x +0,00x Đòn bẩy: 1,05x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 44,68%, tăng 28,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 16,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 14,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 44,68% +28,7 điểm %
Biên gộp 45,49% +16,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,00% −2,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 37,18% +13,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 68,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 13,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 28,36% +16,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +139,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 216,8 ngày +139,8 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,16x −0,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 9,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.16x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,6 tỷ −4,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 28,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 44,68% và mở rộng thêm 28,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 31,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,16 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
23.4 23.5 24.0 23.0 22.6
Giá vốn hàng bán
13.1 15.4 12.8 8.4 0.0
Lợi nhuận gộp
10.3 8.1 11.2 14.6 15.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.4 7.0 5.7 5.7 -5.2
Lợi nhuận hoạt động
7.9 5.1 12.8 12.7 13.5
Lợi nhuận trước thuế
12.4 6.4 14.1 12.5 13.4
Lợi nhuận sau thuế
10.1 4.9 11.0 9.8 11.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.1 4.9 11.0 9.8 11.3
EPS cơ bản
1,773.00 862.00 1,926.00 1,711.00 1,989.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.