HNI

May Hữu Nghị ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,78%, +3,02 điểm % YoY
Giá
30,100
Giá đóng cửa gần nhất
25-05-2026
P/E 7.64x
P/B 1.33x
EPS 3,939
BVPS 22,589
ROE 18.2%
ROA 12.7%
Biên LN 9.8%
Vòng Quay TS 1.30x
Đòn bẩy VCSH 1.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNI có doanh thu suy giảm (−19,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,0 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
958 tỷ
−19,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,78%
+3,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
94 tỷ
+16,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 168.6 198.0 232.6 358.7 191.0 242.4 366.6 393.1 180.0 194.7 196.1 306.0
Tăng trưởng -15% -15% -35% +88% -21% -34% -7% +118% -8% -1% -36%
LNST 9.8 57.6 10.7 15.6 9.9 37.7 16.2 16.7 9.1 29.1 9.8 11.1
Biên LN ròng 5.82% 29.08% 4.59% 4.34% 5.19% 15.57% 4.43% 4.25% 5.05% 14.93% 4.98% 3.63%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 8,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,8 tỷ
Thuế ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,5% = 6,8% × 1,79 × 1,45
2026Q1 18,2% = 9,8% × 1,30 × 1,43

ROE tăng từ 17,5% lên 18,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,8% +3,0pp Vòng quay TS: 1,30x -0,49x Đòn bẩy: 1,43x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,78%, tăng 3,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,78% +3,0 điểm %
Biên gộp 18,02% +3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,17% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 9,76% +3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,30 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 7,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −6,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −19,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +18,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,0 ngày, số ngày phải thu tăng 13,6 ngày và số ngày phải trả tăng 11,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,5 ngày +13,6 ngày
Tồn kho 59,4 ngày +12,0 ngày
Phải trả 27,3 ngày +11,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 66,6 ngày +14,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 132,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,30x và khả năng trả lãi đạt 25,86x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,30x
Khả năng trả lãi 25,86x +17,25x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,14x −0,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 132,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −84,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.14x.

Sau khi chi 96,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 106,9 tỷ −10,9 tỷ
Capex tiền mặt 96,7 tỷ +79,4 tỷ
FCF TTM +10,2 tỷ −90,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,78% và mở rộng thêm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
980.3 1,182.1 869.5 1,128.9
Giá vốn hàng bán
807.0 983.8 726.8 945.5
Lợi nhuận gộp
173.3 198.4 142.7 183.4
Chi phí tài chính
4.5 11.8 7.5 12.0
Chi phí bán hàng
14.2 22.8 14.4 15.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
57.5 59.0 52.5 59.1
Lợi nhuận hoạt động
118.4 131.0 90.0 117.0
Lợi nhuận trước thuế
118.6 133.7 91.6 115.9
Lợi nhuận sau thuế
93.7 105.9 73.5 90.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
93.7 105.9 73.5 90.4
EPS cơ bản
3,547.00 4,009.00 2,781.00 3,422.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.