← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

HNI

May Hữu Nghị

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 88,6 tỷ, tăng 9,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,78x
P/B
1,41x
EPS
3.728
BVPS
20.561
ROE
18,7%
ROA
11,4%
Giá thị trường
29.000
06-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HNI có doanh thu suy giảm (−25,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,3 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí tài chính
  4. Thu nhập tài chính
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Lợi nhuận khác
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu270,3168,6198,0232,6358,7191,0242,4366,6
LNST10,69,857,610,715,69,937,716,2
Biên LN ròng3,91%5,82%29,08%4,59%4,34%5,19%15,57%4,43%

Doanh thu

270 tỷ

LNST

11 tỷ

Biên LN ròng

3,91%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 25,0% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −37% lên −25%.

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
870 tỷ
−25,0%
Quý gần nhất YoY
−25%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,19%, tăng 3,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
10,19%
+3,3đ%
Biên gộp
18,41%
+4,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,66%
−0,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 132,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −84,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,35 lần.

Sau khi chi 89,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 30,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +8,8%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
8,9%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
8,8%
LN khác / LNTT
0,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 24,39%, mất 9,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,39 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 2,77 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 138 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 48,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 16,0 ngày, số ngày phải thu tăng 46,1 ngày và số ngày phải trả tăng 13,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 140,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +46,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 10,2% +3,3 điểm %
Vòng quay tài sản 1,12 lần −0,46 lần
Đòn bẩy tài chính 1,64 lần −0,06 lần
ROE 18,7% +0,2 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 18,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 132,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,19 lần và khả năng trả lãi đạt 23,83 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 298,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 47,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,19 lần
+0,09 lần
Khả năng trả lãi
23,83 lần
+14,24 lần
Tiền mặt/Nợ vay
298,7%
−769,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 141 ngày.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,19% và mở rộng thêm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 140,6 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −25,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 10,19% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 132,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi