AAT

Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,65%, +1,00 điểm % YoY
Giá
2,840
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.05x
P/B 0.26x
EPS 353
BVPS 10,720
ROE 3.3%
ROA 1.7%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 0.72x
Đòn bẩy VCSH 1.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AAT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+77,7%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.036 tỷ
+77,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,65%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+353,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-8.87x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 235.0 409.1 213.1 179.2 207.3 131.1 65.3 179.7 204.7 231.7 80.1 161.6
Tăng trưởng -43% +92% +19% -14% +58% +101% -64% -12% -12% +189% -50%
LNST -0.1 1.2 7.2 8.8 9.5 -12.0 2.4 4.0 5.1 9.7 0.7 1.7
Biên LN ròng -0.04% 0.28% 3.38% 4.94% 4.57% -9.19% 3.65% 2.21% 2.50% 4.21% 0.82% 1.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AAT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 9,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 7,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,5% = 0,6% × 0,48 × 1,62
2026Q1 2,3% = 1,7% × 0,72 × 1,92

ROE tăng từ 0,5% lên 2,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,7% +1,0pp Vòng quay TS: 0,72x +0,24x Đòn bẩy: 1,92x +0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,65%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,65% +1,0 điểm %
Biên gộp 7,92% −4,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,85% −3,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 12,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,45%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,34 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 120 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,45% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,45% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 1,58% +0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,91 lần +0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.135,3 tỷ +120,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 130,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −105,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −20,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,2 ngày, số ngày phải thu giảm 14,9 ngày và số ngày phải trả giảm 5,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,1 ngày −14,9 ngày
Tồn kho 4,7 ngày −7,2 ngày
Phải trả 5,1 ngày −5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 12,7 ngày −16,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 326,0 tỷ do capex 104,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 55,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 448,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,56x +0,08x
Khả năng trả lãi 0,59x +0,09x
Tiền mặt/Nợ vay 5,7% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 55,6% +9,6 điểm %
CFO/LNST -8,87x +30,69x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −90,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −28,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −119,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 65,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -8.87x.

Sau khi chi 104,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 326,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 221,5 tỷ −71,7 tỷ
Capex tiền mặt 104,5 tỷ
FCF TTM −326,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,0 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,65% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,008.7 583.0 599.4 961.6 473.2
Giá vốn hàng bán
924.3 530.2 552.2 808.9 0.0
Lợi nhuận gộp
84.4 52.8 47.1 152.8 57.4
Chi phí tài chính
34.6 24.5 25.6 21.0 -10.6
Chi phí bán hàng
15.1 11.3 5.8 2.5 -2.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.4 34.4 11.7 17.0 -13.2
Lợi nhuận hoạt động
24.2 -10.8 6.5 112.5 32.5
Lợi nhuận trước thuế
24.3 -4.9 -0.3 112.0 36.1
Lợi nhuận sau thuế
19.3 -8.3 -2.5 89.0 28.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.7 -8.3 -2.5 89.0 28.4
EPS cơ bản
335.00 -118.00 -35.00 1,395.00 784.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.