← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

BDG

May mặc Bình Dương

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 91,8 tỷ, giảm 61,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, thuế giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,95x
P/B
0,88x
EPS
3.699
BVPS
29.085
ROE
13,0%
ROA
7,8%
Giá thị trường
25.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BDG vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Thuế
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Thu nhập tài chính
  6. Lợi nhuận khác
  7. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu363,5360,8472,5473,4461,5354,9506,0505,3
LNST1,812,351,430,440,813,179,431,9
Biên LN ròng0,49%3,40%10,88%6,43%8,85%3,69%15,69%6,32%

Doanh thu

363 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

0,49%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 8,6% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−6% → −21%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.670 tỷ
−8,6%
Quý gần nhất YoY
−21%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,74%, mất 3,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
5,74%
−3,3đ%
Biên gộp
14,62%
−1,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,54%
+1,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 89,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −98,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,51 lần.

Sau khi chi 116,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 22,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 10,6% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +7,5%, lợi nhuận khác +3,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
10,6%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
7,5%
LN khác / LNTT
3,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 12,13%, mất 9,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,44 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 80 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,7% −3,3 điểm %
Vòng quay tài sản 1,42 lần −0,15 lần
Đòn bẩy tài chính 1,66 lần −0,14 lần
ROE 13,5% −12,0 điểm %

ROE giảm từ 25,5% xuống 13,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22 lần và khả năng trả lãi đạt 5,13 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 26,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 208,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,22 lần
+0,14 lần
Khả năng trả lãi
5,13 lần
+1,03 lần
Tiền mặt/Nợ vay
26,8%
−43,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+17,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 236,4 tỷ, chiếm khoảng 20,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 32,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,51 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,3 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,51 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,74% và giảm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −8,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,74% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 119,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi