← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

TCM

Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 220,2 tỷ, giảm 81,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,79x
P/B
0,72x
EPS
1.887
BVPS
20.520
ROE
9,3%
ROA
5,2%
Giá thị trường
14.700
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TCM đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí quản lý
  6. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu968,11.010,1858,1902,4873,01.010,9925,01.104,6
LNST45,865,946,764,082,078,661,781,5
Biên LN ròng4,74%6,52%5,45%7,10%9,39%7,77%6,67%7,38%

Doanh thu

968 tỷ

LNST

46 tỷ

Biên LN ròng

4,74%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 4,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −18% lên +11%.

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
3.739 tỷ
−4,5%
Quý gần nhất YoY
+11%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,95%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
5,95%
−1,8đ%
Biên gộp
14,75%
−1,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,91%
+0,8đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 235,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 209,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 42,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,10 lần.

Sau khi chi 241,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 221,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +6,7%, lợi nhuận khác +1,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
6,7%
LN khác / LNTT
1,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 8,12%, mất 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,15 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 152 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,1 ngày, số ngày phải thu tăng 9,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 128,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 6,0% −1,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,89 lần −0,11 lần
Đòn bẩy tài chính 1,77 lần +0,02 lần
ROE 9,4% −4,2 điểm %

ROE giảm từ 13,6% xuống 9,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11 lần và khả năng trả lãi đạt 4,97 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 959,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,11 lần
−0,04 lần
Khả năng trả lãi
4,97 lần
−0,30 lần
Tiền mặt/Nợ vay
72,1%
+7,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
84,8%
−1,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 987,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 190,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,10 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,10 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,95% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −4,5% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,95% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 235,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi