TCM

Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 134 ngày
Giá
20,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.29x
P/B 0.94x
EPS 2,229
BVPS 21,911
ROE 10.8%
ROA 6.1%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 0.87x
Đòn bẩy VCSH 1.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCM đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
3.644 tỷ
−6,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,10%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
259 tỷ
−12,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,010.1 858.1 902.4 873.0 1,010.9 925.0 1,104.6 846.7 934.1 814.6 919.3 714.5
Tăng trưởng +18% -5% +3% -14% +9% -16% +30% -9% +15% -11% +29%
LNST 65.9 46.7 64.0 82.0 78.6 61.7 81.5 72.3 62.6 22.4 54.2 2.3
Biên LN ròng 6.52% 5.45% 7.10% 9.39% 7.77% 6.67% 7.38% 8.54% 6.70% 2.74% 5.89% 0.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 10,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 41,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 3,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,4% = 7,6% × 1,06 × 1,68
2026Q1 10,9% = 7,1% × 0,87 × 1,75

ROE giảm từ 13,4% xuống 10,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,1% -0,5pp Vòng quay TS: 0,87x -0,19x Đòn bẩy: 1,75x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,10%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,10% −0,5 điểm %
Biên gộp 15,96% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,91% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 9,54%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,23 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 240 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,54% −2,2 điểm %
Biên NOPAT 7,06% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,35 lần −0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.696,5 tỷ +240,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 987,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 106,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +155,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −30,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −18,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 13,0 ngày và số ngày phải trả tăng 9,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 134,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 65,8 ngày +13,0 ngày
Tồn kho 113,0 ngày +9,1 ngày
Phải trả 44,7 ngày +9,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 134,1 ngày +12,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12x và khả năng trả lãi đạt 5,23x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.073,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,12x −0,03x
Khả năng trả lãi 5,23x −0,68x
Tiền mặt/Nợ vay 72,7% +4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 84,5% +1,6 điểm %
CFO/LNST 1,61x +1,46x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 235,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 209,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 42,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.61x.

Sau khi chi 213,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 199,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 412,7 tỷ +370,4 tỷ
Capex tiền mặt 213,3 tỷ −35,0 tỷ
FCF TTM +199,4 tỷ +405,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,61 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 134 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,61x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 134,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,644.4 3,810.5 3,324.8 4,337.4 3,535.4
Giá vốn hàng bán
3,051.5 3,193.8 2,826.1 3,627.1 0.0
Lợi nhuận gộp
592.9 616.7 498.7 710.3 513.5
Chi phí tài chính
60.9 64.7 113.4 130.3 -51.3
Chi phí bán hàng
146.0 154.3 146.9 177.8 -184.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
138.4 149.8 136.9 169.8 -169.9
Lợi nhuận hoạt động
339.0 339.4 184.5 346.3 175.7
Lợi nhuận trước thuế
338.5 350.4 188.8 350.3 178.5
Lợi nhuận sau thuế
271.3 278.1 133.8 281.1 143.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
269.1 276.1 131.9 279.3 142.5
EPS cơ bản
2,161.00 2,548.00 1,211.00 2,898.00 1,997.13

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, VGG, TNG, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.