PVI

PVI ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,97%, +3,13 điểm % YoY
Giá
77,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.84x
P/B 2.01x
EPS 7,168
BVPS 38,720
ROE 15.3%
ROA 3.4%
Biên LN 13.4%
Vòng Quay TS 0.25x
Đòn bẩy VCSH 4.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVI đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,3%) và biên lợi nhuận (+3,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
10.027 tỷ
+25,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,97%
+3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.401 tỷ
+61,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
53,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,764.8 2,638.1 2,300.5 2,324.2 2,179.1 2,061.1 1,931.3 1,831.9 1,912.3 1,687.9 1,772.0 1,591.8
Tăng trưởng +5% +15% -1% +7% +6% +7% +5% -4% +13% -5% +11%
LNST 571.8 -28.9 420.8 436.9 347.7 66.6 161.8 291.2 371.0 131.2 296.1 322.4
Biên LN ròng 20.68% -1.09% 18.29% 18.80% 15.96% 3.23% 8.38% 15.89% 19.40% 7.77% 16.71% 20.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 736,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 139,3 tỷ
Thuế ↑ 143,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 115,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 85,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 280,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 39,5 tỷ
Thuế ↑ 76,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 32,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 10,8% × 0,24 × 3,90
2026Q1 15,9% = 14,0% × 0,25 × 4,51

ROE tăng từ 10,2% lên 15,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 14,0% +3,1pp Vòng quay TS: 0,25x +0,01x Đòn bẩy: 4,51x +0,62x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,97%, tăng 3,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,97% +3,1 điểm %
Biên gộp 16,80% +5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,57% −0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 9,49% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 53,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 460,6 ngày.

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,22 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.204,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −173,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.377,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,97% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 53,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
9,545.7 7,738.3 6,709.3 6,495.1
Giá vốn hàng bán
8,174.8 6,785.0 5,670.6 5,440.1
Lợi nhuận gộp
1,370.9 953.2 1,038.8 1,055.0
Chi phí tài chính
493.2 446.3 396.6 238.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
836.4 713.5 727.9 660.4
Lợi nhuận hoạt động
1,452.8 1,114.2 1,243.8 1,097.8
Lợi nhuận trước thuế
1,459.7 1,117.6 1,246.4 1,105.0
Lợi nhuận sau thuế
1,152.1 879.6 1,006.5 873.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,102.9 843.0 957.1 833.9
EPS cơ bản
4,493.00 3,556.00 4,037.00 3,407.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BVH, BIC, VNR, MIG, PTI, ABI, PGI, BMI, PRE, BLI, AIC, BHI

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.