PTI
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện ·HNX ·2026Q1
▲ LỢI SUẤT ĐẦU TƯ DẪN DẮT
Bức tranh bảo hiểm
Bức tranh hiện được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư, bổ trợ cho kết quả khai thác BH. Phí bảo hiểm thuần thu hẹp 7,8%, tỷ lệ bồi thường cải thiện 4,9 điểm %, lợi nhuận tài chính tăng 36,6%, vốn duy trì như nền tảng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦN | 818.4 | 776.1 | 668.8 | 643.4 | 787.9 | 819.9 | 754.0 | 790.4 | 961.5 |
| Tăng trưởng | +4% | -5% | -11% | -19% | -18% | — | — | — | — |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 82.6 | 82.7 | 92.9 | 111.1 | 86.5 | 89.4 | 58.4 | 173.1 | 85.2 |
| Biên LNTT | 10.09% | 10.65% | 13.89% | 17.27% | 10.98% | 10.91% | 7.74% | 21.90% | 8.86% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do phần chưa phân loại kéo giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Khai thác BH có lãi không?
Chất lượng khai thác BH và áp lực bồi thường
Tỷ lệ kết hợp vẫn trên vùng hòa vốn ở 125,7%, nhưng đã cải thiện −5,8 điểm %. Tỷ lệ bồi thường giảm −4,9 điểm %, cho thấy mảng khai thác BH đang hồi phục từ nền chi phí cao.
Tín hiệu là hồi phục, chưa phải đã sạch hoàn toàn; cần kiểm tra lại trong mùa bồi thường tiếp theo.
Thu nhập đầu tư và cơ cấu lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính đóng góp 45,4% lợi nhuận trước thuế và thay đổi +15,3 điểm % so với cùng kỳ. Tỷ lệ chi phí tài chính ở mức 39,9%, nên thu nhập đầu tư đang là lớp hỗ trợ có chất lượng cho ROE.
Với doanh nghiệp phi nhân thọ, vùng đóng góp này lành mạnh khi khai thác BH không bị thay thế hoàn toàn bởi đầu tư.
Vốn và dự phòng có đủ an toàn không?
Vốn, dự phòng và sức mạnh bảng cân đối
Tỷ lệ vốn chủ trên tài sản đạt 32,5%, tạo bộ đệm tốt cho mô hình phi nhân thọ. Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tài sản ở mức 43,0%, giúp bảng cân đối có dư địa hấp thụ biến động bồi thường.
Mảng vốn trong trường hợp này là bối cảnh hỗ trợ, không cần trở thành câu chuyện chính.
Kết luận đầu tư
Câu chuyện ROE của PTI đang được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư cải thiện, với lợi nhuận tài chính đóng góp tới 45,4% lợi nhuận trước thuế — bổ trợ cho lợi nhuận khai thác BH trong giai đoạn này. Bức tranh càng vững khi nhìn vào các mảng còn lại: khai thác BH đã cải thiện rõ rệt khi tỷ lệ bồi thường giảm 4,9 điểm % xuống 45,4%; mảng phí bảo hiểm duy trì ổn định với tỷ lệ giữ lại 75,6% và thu hẹp 7,8%; còn cấu trúc vốn với tỷ lệ vốn chủ 32,5% là lớp đệm vốn cần đối chiếu.
Cơ sở hỗ trợ luận điểm: Lợi nhuận tài chính 116,8 tỷ đồng, tương đương 45,4% lợi nhuận trước thuế; tỷ lệ bồi thường 45,4% cho biết mức hỗ trợ từ đầu tư đang đi cùng nền khai thác BH hiện tại.
Điểm cần lưu ý từ dữ liệu: Đóng góp đầu tư 45,4% lợi nhuận trước thuế cần được đối chiếu với tỷ lệ bồi thường 45,4% và tăng trưởng phí -7,8%; nếu một trục yếu đi, luận điểm sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào trục còn lại.
Tổng kết lại, ROE của PTI đang được lợi suất đầu tư hỗ trợ tích cực. Khai thác BH cũng đang tốt lên, phí bảo hiểm vẫn giữ ổn định, còn cấu trúc vốn duy trì ở mức ổn định cho ngành phi nhân thọ. Không có mảng nào kéo ROE xuống — đây là cơ sở để chúng tôi đánh giá triển vọng của PTI ở mức tích cực.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
4,023.9 | 4,725.3 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1,149.1 | 1,399.9 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
2,874.9 | 3,325.5 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
417.7 | 565.8 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
3,292.5 | 3,891.3 |
|
6. Chi bồi thường
|
1,942.3 | 2,121.0 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
1,128.6 | 1,642.2 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,691.4 | 1,778.8 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2,847.3 | 3,450.2 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
445.2 | 441.1 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
244.5 | 204.9 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
127.6 | 56.4 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
116.8 | 148.5 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
363.9 | 391.0 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
372.8 | 402.7 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
291.5 | 321.8 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
291.5 | 321.7 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
|
2,417.00 | 4,002.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.