BVH
Tập đoàn Bảo Việt ·HOSE ·2026Q1
▲ LỢI SUẤT ĐẦU TƯ DẪN DẮT
Bức tranh bảo hiểm
Bức tranh bảo hiểm hiện được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư và lợi nhuận tài chính. Phí bảo hiểm thuần vẫn tăng nhẹ 1,1%, tỷ lệ bồi thường cải thiện 3,8 điểm %, lợi nhuận tài chính tăng 11,8%, trong khi vốn và đòn bẩy cần đọc như bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp nhân thọ.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦN | 9,594.3 | 10,332.2 | 9,549.4 | 10,466.5 | 9,785.2 | 10,328.0 | 9,572.8 | 9,822.3 | 9,448.7 |
| Tăng trưởng | -2% | +0% | -0% | +7% | +4% | — | — | — | — |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 1,006.0 | 1,061.8 | 963.0 | 842.7 | 847.2 | 656.9 | 688.2 | 533.0 | 741.9 |
| Biên LNTT | 10.49% | 10.28% | 10.08% | 8.05% | 8.66% | 6.36% | 7.19% | 5.43% | 7.85% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BVH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chất lượng bồi thường cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Khai thác BH có lãi không?
Chất lượng khai thác BH và áp lực bồi thường
Tỷ lệ bồi thường ở mức 87,2%, thay đổi −3,8 điểm % so với cùng kỳ. Với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, tín hiệu này cần đọc như nhịp vận hành và dự phòng, không phải một phép đo khai thác BH đơn giản như phi nhân thọ.
Tỷ lệ chi phí khai thác BH trực tiếp ở mức 99,5%; xu hướng cải thiện vẫn hỗ trợ luận điểm nếu lợi suất đầu tư và dự phòng đi cùng chiều.
Thu nhập đầu tư và cơ cấu lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính đạt 11.120 tỷ đồng, tương đương 296,8% lợi nhuận trước thuế. Với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, đây là cấu trúc vận hành bình thường: danh mục đầu tư quy mô lớn là nguồn thu nhập cốt lõi, không phải dấu hiệu phụ thuộc bất thường.
Tỷ lệ này thay đổi −80,5 điểm %; cần đọc cùng lợi nhuận trước thuế phục hồi và chất lượng danh mục đầu tư thay vì chỉ nhìn mức đóng góp rất cao.
Vốn và dự phòng có đủ an toàn không?
Vốn, dự phòng và sức mạnh bảng cân đối
Tỷ lệ vốn chủ trên tài sản đạt 8,6%, còn đòn bẩy nợ phải trả trên vốn chủ ở mức 10,69 lần. Với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, mức đòn bẩy này chủ yếu phản ánh dự phòng kỹ thuật và nghĩa vụ bảo hiểm dài hạn, không nên đọc như áp lực nợ tài chính.
Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tài sản ở mức 45,1%, là lớp bối cảnh quan trọng cho khả năng chi trả nghĩa vụ bảo hiểm.
Kết luận đầu tư
Câu chuyện ROE của BVH đang được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư cải thiện, với lợi nhuận tài chính đóng góp tới 296,8% lợi nhuận trước thuế — cấu trúc tự nhiên của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Bức tranh càng vững khi nhìn vào các mảng còn lại: khai thác BH đã cải thiện rõ rệt khi tỷ lệ bồi thường giảm 3,8 điểm % xuống 87,2%; mảng phí bảo hiểm duy trì ổn định với tỷ lệ giữ lại 91,0% và tăng trưởng nhẹ 1,1%; còn cấu trúc vốn với tỷ lệ vốn chủ 8,6% phản ánh đặc thù của ngành nhân thọ.
Cơ sở hỗ trợ luận điểm: Lợi nhuận tài chính 11.120,5 tỷ đồng; tỷ trọng đóng góp 296,8% lợi nhuận trước thuế phản ánh chiến lược đầu tư đặc thù của doanh nghiệp nhân thọ; tỷ lệ vốn chủ trên tài sản 8,6% phù hợp mặt bằng ngành.
Điểm cần lưu ý từ dữ liệu: Tỷ trọng đóng góp đầu tư 296,8% cao bất thường phản ánh lợi nhuận trước thuế từ khai thác BH đang ở giai đoạn thấp. Nếu lợi nhuận trước thuế từ khai thác BH phục hồi trong các kỳ tới, tỷ trọng đầu tư sẽ co lại tự nhiên — đây là chuẩn hóa cấu trúc lợi nhuận khi hoạt động kinh doanh đa nguồn thu nhập trở lại, không phải tín hiệu tiêu cực.
Tổng kết lại, ROE của BVH đang được lợi suất đầu tư nâng đỡ tốt. Khai thác BH cũng đang tốt lên, phí bảo hiểm vẫn giữ ổn định, còn cấu trúc vốn tuy mỏng nhưng là bình thường với bảo hiểm nhân thọ. Không có mảng nào kéo ROE xuống — đây là cơ sở để chúng tôi đánh giá triển vọng của BVH ở mức tích cực.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
43,728.3 | 42,669.7 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
3,604.7 | 3,543.5 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
40,123.7 | 39,126.2 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
824.6 | 697.0 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
40,948.3 | 39,823.2 |
|
6. Chi bồi thường
|
21,699.5 | 19,778.4 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
35,137.3 | 36,661.9 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
6,261.9 | 5,425.8 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
41,385.2 | 42,139.1 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
-436.9 | -2,315.9 |
|
14.2. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
-436.9 | -2,315.9 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,039.8 | 12,689.3 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
2,919.3 | 2,115.7 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
11,120.5 | 10,573.6 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,795.6 | 1,186.3 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,554.4 | 2,663.2 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,921.6 | 2,194.2 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
2,836.6 | 2,110.5 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
|
3,821.00 | 2,843.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.