PTX
Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh ·HNX ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, PTX có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 543.5 | 471.7 | 436.9 | 411.8 | 403.9 | 424.0 |
| Tăng trưởng | +15% | +8% | +6% | +2% | -5% | — |
| LNST | 11.5 | 4.8 | 5.8 | 4.1 | 7.6 | 4.4 |
| Biên LN ròng | 2.11% | 1.03% | 1.34% | 1.00% | 1.88% | 1.04% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTX
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 17,82%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,4 tỷ do capex 101,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi đạt 4,13x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 60,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 74,4 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 45,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −90,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −45,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 48,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.59x.
Sau khi chi 101,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,59 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,59x.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 33,4 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,751.3 | 1,903.8 | 2,094.5 | 2,176.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,585.9 | 1,740.9 | 1,951.4 | 2,054.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
165.4 | 162.9 | 143.1 | 122.3 |
|
Chi phí tài chính
|
6.1 | 2.0 | 5.2 | 5.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
93.7 | 99.5 | 86.0 | 75.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43.8 | 40.1 | 37.2 | 29.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.9 | 21.4 | 14.9 | 12.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
22.8 | 23.6 | 14.8 | 12.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.9 | 19.6 | 12.5 | 10.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.9 | 19.6 | 12.5 | 10.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,932.00 | 3,048.00 | 2,115.00 | 1,755.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.