CCI

Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,63%, +3,74 điểm % YoY
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.00x
P/B 1.11x
EPS 2,374
BVPS 17,175
ROE 17.7%
ROA 4.5%
Biên LN 12.6%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 3.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CCI có doanh thu suy giảm (−4,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+3,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
392 tỷ
−4,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,63%
+3,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
50 tỷ
+35,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
69,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 102.0 99.5 94.6 96.2 92.0 101.3 105.2 112.1 105.2 111.5 110.8 99.6
Tăng trưởng +3% +5% -2% +5% -9% -4% -6% +7% -6% +1% +11%
LNST 14.7 3.9 10.5 20.5 15.5 1.2 5.6 14.3 11.8 4.8 10.0 9.7
Biên LN ròng 14.36% 3.93% 11.09% 21.30% 16.79% 1.14% 5.29% 12.77% 11.21% 4.30% 9.05% 9.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CCI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 19,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 14,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,8 tỷ
Thuế ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế hoãn lại tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,4% = 8,9% × 0,43 × 3,74
2026Q1 17,7% = 12,6% × 0,36 × 3,95

ROE tăng từ 14,4% lên 17,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,6% +3,7pp Vòng quay TS: 0,36x -0,08x Đòn bẩy: 3,95x +0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,63%, tăng 3,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,63% +3,7 điểm %
Biên gộp 13,95% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,02% +2,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 13,57% +3,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 70,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 12,44% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 2,77 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,34 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,4 ngày, số ngày phải thu giảm 2,6 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +9,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,8 ngày −2,6 ngày
Tồn kho 14,6 ngày +9,4 ngày
Phải trả 1,0 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 22,4 ngày +8,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 310,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,34x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,04x −8,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 310,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −248,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 62,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,0 tỷ −319,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,63% và mở rộng thêm 3,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 69,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,04 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
382.3 423.7 425.1 474.2 299.2
Giá vốn hàng bán
330.9 382.8 378.5 420.9 0.0
Lợi nhuận gộp
51.4 40.9 46.6 53.2 45.7
Chi phí tài chính
-14.5 -17.0 10.7 23.3 -0.1
Chi phí bán hàng
23.8 14.0 19.0 15.7 -15.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.4 23.4 17.3 11.5 -13.2
Lợi nhuận hoạt động
64.8 41.9 31.7 30.7 40.7
Lợi nhuận trước thuế
65.7 41.3 31.7 30.7 40.7
Lợi nhuận sau thuế
50.4 32.8 25.2 24.9 32.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.4 32.8 25.2 24.9 32.6
EPS cơ bản
2,420.00 1,650.00 1,222.00 1,195.00 1,539.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.