ASP

Tập đoàn Dầu khí An Pha ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,04%, +1,57 điểm % YoY
Giá
7,260
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.09x
P/B 0.72x
EPS 1,777
BVPS 10,071
ROE 19.3%
ROA 4.6%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 2.30x
Đòn bẩy VCSH 4.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ASP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+6,1%) và biên lợi nhuận (+1,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
3.299 tỷ
+6,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,04%
+1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
67 tỷ
+358,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 794.0 799.3 867.6 838.4 735.2 843.0 738.0 793.3 930.7 1,029.2 985.8 792.5
Tăng trưởng -1% -8% +3% +14% -13% +14% -7% -15% -10% +4% +24%
LNST 46.2 11.8 15.3 -6.1 3.5 15.3 15.1 -19.2 -7.3 20.0 -15.7 0.0
Biên LN ròng 5.82% 1.48% 1.76% -0.72% 0.48% 1.81% 2.04% -2.42% -0.79% 1.94% -1.59% 0.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ASP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 59,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 6,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,4% = 0,5% × 1,83 × 5,07
2026Q1 19,6% = 2,0% × 2,30 × 4,18

ROE tăng từ 4,4% lên 19,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,0% +1,6pp Vòng quay TS: 2,30x +0,47x Đòn bẩy: 4,18x -0,89x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,04%, tăng 1,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,04% +1,6 điểm %
Biên gộp 11,74% +1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,47% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,54%, tăng 7,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,32 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 201 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,54% +7,4 điểm %
Biên NOPAT 1,55% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,85 lần +1,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 680,0 tỷ −201,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,02 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 33,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −33,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −25,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +24,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,6 ngày, số ngày phải thu giảm 11,2 ngày và số ngày phải trả giảm 10,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,3 ngày −11,2 ngày
Tồn kho 10,8 ngày −1,6 ngày
Phải trả 70,5 ngày −10,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -3,4 ngày −2,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 388,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,40x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,72x −0,57x
Khả năng trả lãi 1,40x +1,36x
Tiền mặt/Nợ vay 29,8% +4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,61x −10,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 56,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 43,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 100,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −212,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.61x.

Sau khi chi 5,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 100,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 106,7 tỷ −86,5 tỷ
Capex tiền mặt 5,8 tỷ +3,0 tỷ
FCF TTM +100,9 tỷ −89,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,40 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,04% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,61 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 23,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,40x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,239.1 3,306.7 3,722.7 4,082.1 3,392.7
Giá vốn hàng bán
2,884.4 2,986.5 3,330.8 3,700.2 0.0
Lợi nhuận gộp
354.7 320.3 391.9 381.9 456.1
Chi phí tài chính
41.6 48.2 71.3 54.3 -21.0
Chi phí bán hàng
222.5 208.2 275.9 273.9 -329.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
93.1 87.9 182.9 110.7 -108.1
Lợi nhuận hoạt động
8.3 -6.0 -124.8 -41.7 19.9
Lợi nhuận trước thuế
24.3 1.3 -71.9 22.3 36.8
Lợi nhuận sau thuế
14.2 5.3 -84.2 13.7 32.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.0 7.1 -83.4 1.5 32.4
EPS cơ bản
374.00 191.00 -2,234.00 41.00 867.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.