Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,2 tỷ, tăng 7,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, chi phí bán hàng giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,89x
- P/B
- 1,10x
- EPS
- 2.308
- BVPS
- 16.531
- ROE
- 15,5%
- ROA
- 11,1%
- Giá thị trường
- 18.200 01-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2026 (lũy kế 12 tháng), SFC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Chi phí bán hàng
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 3/2026
| Chỉ tiêu | Q3'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 516,4 | 374,7 | 358,8 | 342,5 | 355,8 | 378,2 | 386,5 | 417,3 |
| LNST | 10,6 | 5,2 | 6,7 | 5,8 | 5,5 | 5,5 | 4,3 | 5,1 |
| Biên LN ròng | 2,06% | 1,38% | 1,86% | 1,70% | 1,55% | 1,47% | 1,11% | 1,22% |
Doanh thu
516 tỷLNST
11 tỷBiên LN ròng
2,06%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 8,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −18% lên +51%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.592 tỷ +8,8%
- Quý gần nhất YoY
- +51% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,77%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 1,77% +0,3đ%
- Biên gộp
- 5,57% −0,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,05% −0,9đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,73% +0,4đ%
TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3
Lợi nhuận có phần đóng góp từ các nguồn ngoài kinh doanh chính (32,3% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −67,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −46,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −17,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,58 lần.
Sau khi chi 6,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 32,3% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +15,0%, lợi nhuận khác +17,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 32,3% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 15,0%
- LN khác / LNTT
- 17,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 15,50%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 3,06 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 11,9% lên 15,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 21,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,14 lần và khả năng trả lãi đạt 29,76 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 468,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,0 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,14 lần +0,10 lần
- Khả năng trả lãi
- 29,76 lần +10,97 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 468,4% +221,3đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q3 -> 2026Q3
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,52 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,14 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,0%.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +8,8% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,77% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 21,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.