POV

Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,02 lần
Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.20x
P/B 0.44x
EPS 1,666
BVPS 15,919
ROE 10.9%
ROA 3.9%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 8.79x
Đòn bẩy VCSH 2.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), POV vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.

DOANH THU TTM
4.754 tỷ
−13,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,44%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+118,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,359.6 1,206.2 1,095.4 1,092.9 1,016.0 1,002.8 2,178.8 1,296.5 1,067.0 1,143.3 1,061.7 884.6
Tăng trưởng +13% +10% +0% +8% +1% -54% +68% +22% -7% +8% +20%
LNST 9.7 2.5 4.0 4.7 -0.5 4.2 3.4 2.4 3.3 -0.1 7.0 2.9
Biên LN ròng 0.71% 0.21% 0.36% 0.43% -0.05% 0.42% 0.16% 0.19% 0.31% -0.01% 0.66% 0.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận POV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,7 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,3 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,2% = 0,2% × 10,78 × 2,77
2026Q1 10,9% = 0,4% × 8,79 × 2,83

ROE tăng từ 5,2% lên 10,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,4% +0,3pp Vòng quay TS: 8,79x -1,99x Đòn bẩy: 2,83x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,44%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,44% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,71% +0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,20% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 10,73%, tăng 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,73 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 4,06 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Cải thiện nhỏ từ phía biên NOPAT — chưa đủ để đánh giá là chuyển động chất lượng, cần theo dõi liệu đà này có tiếp tục.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,73% +5,0 điểm %
Biên NOPAT 0,43% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 25,08 lần −4,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 189,6 tỷ +1,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,32 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.384,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −195,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −998,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −189,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,4 ngày và số ngày phải trả tăng 4,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 12,2 ngày +2,4 ngày
Tồn kho 9,9 ngày +2,1 ngày
Phải trả 22,1 ngày +4,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 0,0 ngày +0,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,03x và khả năng trả lãi đạt 55,73x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 469,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x −0,05x
Khả năng trả lãi 55,73x +39,84x
Tiền mặt/Nợ vay 469,3% +461,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 64,9% +1,0 điểm %
CFO/LNST 1,02x +1,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.02x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 21,3 tỷ +23,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,02 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,02x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,410.4 4,478.1 3,893.8 3,443.3 1,726.9
Giá vốn hàng bán
4,256.1 4,343.9 3,788.5 3,341.5 0.0
Lợi nhuận gộp
154.3 134.2 105.3 101.8 82.7
Chi phí tài chính
0.4 0.8 1.6 1.2 -1.8
Chi phí bán hàng
127.1 109.3 81.4 71.7 -50.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.6 12.3 12.0 11.6 -4.6
Lợi nhuận hoạt động
13.6 13.5 12.5 20.4 26.9
Lợi nhuận trước thuế
13.6 13.3 17.1 20.8 26.9
Lợi nhuận sau thuế
10.4 10.0 14.1 20.3 24.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.4 10.0 14.1 20.3 24.2
EPS cơ bản
830.00 804.00 1,132.00 1,627.00 2,440.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.