PPY

Xăng dầu Dầu khí Phú Yên ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,86%, +5,79 điểm % YoY
Giá
8,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.97x
P/B 0.51x
EPS 970
BVPS 16,934
ROE 5.7%
ROA 2.2%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 10.62x
Đòn bẩy VCSH 2.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPY có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
4.437 tỷ
+4,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,20%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+5,1%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
82,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,323.2 1,049.9 1,026.3 1,038.1 1,016.2 885.1 1,022.7 1,316.4 1,235.5 1,207.8 1,082.7 1,086.3
Tăng trưởng +26% +2% -1% +2% +15% -13% -22% +7% +2% +12% -0%
LNST 8.3 -2.2 1.5 1.4 0.6 5.0 -0.4 3.4 3.5 1.0 5.0 1.8
Biên LN ròng 0.63% -0.21% 0.15% 0.13% 0.06% 0.56% -0.04% 0.26% 0.28% 0.08% 0.47% 0.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPY

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,4% = 0,2% × 10,19 × 2,62
2026Q1 5,7% = 0,2% × 10,62 × 2,64

ROE gần như đi ngang ở mức 5,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,2% +0,0pp Vòng quay TS: 10,62x +0,43x Đòn bẩy: 2,64x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,20%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,20% +0,0 điểm %
Biên gộp 4,19% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,21% −0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,30% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (106,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 4,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 0,86%, tăng 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,91 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,86% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,86% +5,8 điểm %
Biên NOPAT 0,03% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 24,46 lần +1,91 lần
Vốn đầu tư bình quân 181,4 tỷ −6,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,02 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −35,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +80,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,0 ngày −0,6 ngày
Tồn kho 10,5 ngày −0,8 ngày
Phải trả 14,3 ngày +0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 4,2 ngày −1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,80x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 29,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,80x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x −0,13x
Khả năng trả lãi 0,80x +4,24x
Tiền mặt/Nợ vay 58,5% +44,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 4,0% −9,2 điểm %
CFO/LNST 4,38x +3,50x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.38x.

Sau khi chi 14,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,7 tỷ +32,1 tỷ
Capex tiền mặt 14,9 tỷ +3,4 tỷ
FCF TTM +24,8 tỷ +28,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,9%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 28,7 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,38 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 23,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,130.4 4,459.8 4,415.4 4,237.8 2,030.4
Giá vốn hàng bán
3,970.1 4,279.7 4,260.5 4,099.0 0.0
Lợi nhuận gộp
160.3 180.0 154.9 138.8 127.7
Chi phí tài chính
2.7 3.2 1.8 1.4 -0.5
Chi phí bán hàng
136.8 150.5 129.9 110.2 -89.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
33.0 36.7 36.0 16.5 -26.7
Lợi nhuận hoạt động
-7.2 -6.4 -7.3 17.8 14.5
Lợi nhuận trước thuế
3.1 13.4 12.8 30.9 21.1
Lợi nhuận sau thuế
1.3 11.5 10.6 24.7 16.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.3 11.5 10.6 24.7 16.9
EPS cơ bản
140.00 1,231.00 1,137.00 2,626.00 1,668.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.