PPY
Xăng dầu Dầu khí Phú Yên ·HNX ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPY có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,323.2 | 1,049.9 | 1,026.3 | 1,038.1 | 1,016.2 | 885.1 | 1,022.7 | 1,316.4 | 1,235.5 | 1,207.8 | 1,082.7 | 1,086.3 |
| Tăng trưởng | +26% | +2% | -1% | +2% | +15% | -13% | -22% | +7% | +2% | +12% | -0% | — |
| LNST | 8.3 | -2.2 | 1.5 | 1.4 | 0.6 | 5.0 | -0.4 | 3.4 | 3.5 | 1.0 | 5.0 | 1.8 |
| Biên LN ròng | 0.63% | -0.21% | 0.15% | 0.13% | 0.06% | 0.56% | -0.04% | 0.26% | 0.28% | 0.08% | 0.47% | 0.17% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPY
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 5,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,20%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (106,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 4,2 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 0,86%, tăng 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,91 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,86% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,02 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,80x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 29,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,80x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.38x.
Sau khi chi 14,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,9%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 28,7 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,38 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 23,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,130.4 | 4,459.8 | 4,415.4 | 4,237.8 | 2,030.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,970.1 | 4,279.7 | 4,260.5 | 4,099.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
160.3 | 180.0 | 154.9 | 138.8 | 127.7 |
|
Chi phí tài chính
|
2.7 | 3.2 | 1.8 | 1.4 | -0.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
136.8 | 150.5 | 129.9 | 110.2 | -89.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.0 | 36.7 | 36.0 | 16.5 | -26.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-7.2 | -6.4 | -7.3 | 17.8 | 14.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.1 | 13.4 | 12.8 | 30.9 | 21.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.3 | 11.5 | 10.6 | 24.7 | 16.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.3 | 11.5 | 10.6 | 24.7 | 16.9 |
|
EPS cơ bản
|
140.00 | 1,231.00 | 1,137.00 | 2,626.00 | 1,668.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PND, POB, PCF, APP, PSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.