PLX

Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
39,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 38.02x
P/B 1.75x
EPS 1,028
BVPS 22,324
ROE 5.9%
ROA 1.8%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 3.67x
Đòn bẩy VCSH 3.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PLX có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
341.277 tỷ
+23,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,62%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2.109 tỷ
−5,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 98,697.9 81,892.8 83,631.4 77,054.4 67,861.0 71,037.8 64,324.4 73,836.9 75,106.2 68,656.4 72,414.1 65,751.9
Tăng trưởng +21% -2% +9% +14% -4% +10% -13% -2% +9% -5% +10%
LNST -662.5 696.9 706.0 1,368.3 210.8 612.1 130.5 1,274.5 1,132.8 764.2 729.4 849.9
Biên LN ròng -0.67% 0.85% 0.84% 1.78% 0.31% 0.86% 0.20% 1.73% 1.51% 1.11% 1.01% 1.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PLX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.771,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 167,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 118,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 82,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1.313,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 277,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí bán hàng ↑ 639,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 95,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,4% = 0,8% × 3,45 × 2,69
2026Q1 7,2% = 0,6% × 3,67 × 3,19

ROE gần như đi ngang ở mức 7,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,6% -0,2pp Vòng quay TS: 3,67x +0,22x Đòn bẩy: 3,19x +0,50x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,62%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,62% −0,2 điểm %
Biên gộp 5,32% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,79% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 5,97%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 1,85 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,97% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 0,61% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 9,83 lần +1,85 lần
Vốn đầu tư bình quân 34.723,4 tỷ +12,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,90 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 13.861,9 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14.336,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −7.530,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −20.254,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +42.121,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 12,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,5 ngày −0,4 ngày
Tồn kho 29,5 ngày +6,6 ngày
Phải trả 45,6 ngày +12,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 0,5 ngày −5,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi đạt 2,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.005,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,03x −0,31x
Khả năng trả lãi 2,05x −0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 91,2% +40,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,1% −3,7 điểm %
CFO/LNST 9,27x +8,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.990,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7.319,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.328,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −928,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9.27x.

Sau khi chi 2.830,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 13.085,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15.915,9 tỷ +15.071,9 tỷ
Capex tiền mặt 2.830,6 tỷ +937,3 tỷ
FCF TTM +13.085,3 tỷ +14.134,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 9,27 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 9,27x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
309,874.5 284,017.4 273,979.2 304,063.8 169,113.1
Giá vốn hàng bán
291,761.8 266,666.1 258,715.3 291,744.2 0.0
Lợi nhuận gộp
18,112.7 17,351.3 15,263.9 12,319.6 12,706.2
Chi phí tài chính
1,274.0 1,196.1 1,723.5 1,706.5 -835.0
Chi phí bán hàng
14,467.1 13,517.7 12,139.7 10,499.5 -9,157.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,193.0 1,040.7 949.4 823.3 -781.7
Lợi nhuận hoạt động
3,576.5 3,760.1 3,818.0 1,942.2 3,498.2
Lợi nhuận trước thuế
3,643.5 3,972.2 3,947.4 2,270.1 3,781.4
Lợi nhuận sau thuế
3,026.7 3,161.2 3,077.3 1,902.2 3,111.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2,675.3 2,889.8 2,833.9 1,449.7 2,830.0
EPS cơ bản
1,472.00 1,767.00 1,706.00 1,036.00 2,011.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.