← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 4/2023

PCF

Cà phê PETEC

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2023

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,0 tỷ, tăng 2,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-210,00x
P/B
0,30x
EPS
-10
BVPS
7.074
ROE
-0,1%
ROA
-0,1%
Giá thị trường
2.100
15-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), PCF vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí bán hàng
  5. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 4/2023

Chỉ tiêuQ4'23Q3'23Q2'23Q1'23Q4'22Q3'22Q2'22Q1'22
Doanh thu34,530,333,9105,343,730,1107,148,2
LNST-0,60,10,20,2-2,8-0,00,6-0,0
Biên LN ròng-1,65%0,36%0,68%0,19%-6,35%-0,13%0,60%-0,10%

Doanh thu

34 tỷ

LNST

−1 tỷ

Biên LN ròng

−1,65%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 11,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+118% → −21%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
204 tỷ
−11,0%
Quý gần nhất YoY
−21%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên −0,01%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
−0,01%
+1,0đ%
Biên gộp
4,09%
+1,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,92%
+0,5đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−0,18%
+0,4đ%

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 1880,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −478,27 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 1880,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +1582,6%, lợi nhuận khác +297,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
1880,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
1582,6%
LN khác / LNTT
297,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 28,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên −0,40%, tăng 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,40 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,88 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện −0,40% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,1 ngày, số ngày phải thu tăng 22,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +28,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +22,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −0,0% +1,0 điểm %
Vòng quay tài sản 4,31 lần +0,33 lần
Đòn bẩy tài chính 2,24 lần −0,36 lần
ROE −0,1% −9,9 điểm %

ROE tăng từ −10,0% lên −0,1% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,29 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,04 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 405,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,29 lần
−1,34 lần
Khả năng trả lãi
−0,04 lần
+0,47 lần
Tiền mặt/Nợ vay
405,3%
+403,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,04 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 21,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở −0,4%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 1582,6%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1582,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −478,27 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −11,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −0,01% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −0,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi