BSR

Lọc hóa Dầu Bình Sơn ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,39%, +8,50 điểm % YoY
Giá
27,850
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.87x
P/B 2.03x
EPS 2,823
BVPS 13,736
ROE 20.9%
ROA 14.2%
Biên LN 8.4%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,2%) và biên lợi nhuận (+8,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
155.603 tỷ
+25,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,39%
+8,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13.056 tỷ
+10.095,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 45,919.5 37,621.4 35,290.2 36,772.2 31,894.6 35,968.3 31,945.9 24,428.6 30,689.3 41,932.7 37,755.7 33,669.0
Tăng trưởng +22% +7% -4% +15% -11% +13% +31% -20% -27% +11% +12%
LNST 8,265.5 3,034.5 908.6 846.9 399.5 -89.1 -1,209.5 768.5 1,115.4 2,268.9 3,235.3 1,326.4
Biên LN ròng 18.00% 8.07% 2.57% 2.30% 1.25% -0.25% -3.79% 3.15% 3.63% 5.41% 8.57% 3.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15.623,9 tỷ
Thuế ↑ 1.657,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9.124,2 tỷ
Thuế ↑ 911,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,2% = -0,1% × 1,64 × 1,33
2026Q1 20,9% = 8,4% × 1,69 × 1,47

ROE tăng từ -0,2% lên 20,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,4% +8,5pp Vòng quay TS: 1,69x +0,06x Đòn bẩy: 1,47x +0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,39%, tăng 8,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,39% +8,5 điểm %
Biên gộp 9,76% +10,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,18% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 22,36%, tăng 22,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 8,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,21 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 15.178 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,36% +22,7 điểm %
Biên NOPAT 8,38% +8,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,67 lần −0,21 lần
Vốn đầu tư bình quân 58.310,3 tỷ +15.178,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 12.666,9 tỷ, chiếm khoảng 14,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 8.794,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −13.325,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8.713,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +13.243,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,8 ngày, số ngày phải thu tăng 14,5 ngày và số ngày phải trả tăng 20,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +14,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,7 ngày +14,5 ngày
Tồn kho 44,8 ngày +13,8 ngày
Phải trả 37,3 ngày +20,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 47,2 ngày +8,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 23,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 13.397,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,36x
Khả năng trả lãi 23,39x +23,62x
Tiền mặt/Nợ vay 49,5% −187,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,45x −37,12x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5.258,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21.662,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16.404,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5.354,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Sau khi chi 923,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4.897,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5.820,7 tỷ +10.836,8 tỷ
Capex tiền mặt 923,4 tỷ +314,7 tỷ
FCF TTM +4.897,2 tỷ +10.522,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,5 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,39% và mở rộng thêm 8,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
141,582.1 123,027.1 147,423.4 167,123.7 101,079.4
Giá vốn hàng bán
135,468.2 122,536.0 137,663.8 151,027.3 0.0
Lợi nhuận gộp
6,113.9 491.1 9,759.5 16,096.4 7,732.8
Chi phí tài chính
481.1 799.9 1,154.8 923.2 -619.3
Chi phí bán hàng
824.4 652.1 1,032.1 909.0 -780.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
751.4 561.4 623.5 514.8 -406.1
Lợi nhuận hoạt động
5,974.4 708.1 9,601.5 15,499.7 6,943.4
Lợi nhuận trước thuế
6,004.7 736.0 9,639.3 15,585.8 6,977.4
Lợi nhuận sau thuế
5,217.0 591.1 8,592.6 14,669.3 6,673.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5,213.6 631.1 8,649.8 14,725.8 6,704.5
EPS cơ bản
1,040.00 203.00 2,789.00 4,750.00 2,163.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.